越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
Author
越南語 I Mindy Hsu
Category
Podcast website
Latest episode
Jul 10, 2026
Where to listen?
Podcasts in the app Replaio Radio Coming soonPodcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts
Episodes
S9EP4.戰爭相關越南語詞彙 20.10.2023 6:01
戰爭 chiến tranh 宣布/吿 tuyên bố 動員 huy động 士兵 binh sĩ 武器 cánh tay 核子彈 quả bom hạt nhân 資訊戰爭 chiến tranh thông tin 援助 viện trợ 國防預算 ngân sách quốc phòng 結束 chấm dứt 和平 hoà bình Không thể gìn giữ hoà bình bằng bạo lực. Nó chỉ có thể đạt được sự thông hiểu lẫn nhau. 和平不能靠暴力來維持;而是得靠相互理解。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0a...
S9EP3.珠寶首飾的越南語要怎麼說? 18.10.2023 5:10
珠寶 đồ trang sức 胸針 trâm 項鍊 dây chuyền 手環 vòng tay 手錶 đồng hồ 戒指 nhẫn 耳環 bông tai 鑰匙圈/扣 móc chìa khoá 搭配 量詞: chiếc 件 cặp 對 同理是打開他人心門 的一把鑰匙。Cảm thông là chiếc chìa khóa mở cửa trái tim người khác. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203...
S9EP2.顛倒著說才對,越南語跟中文不一樣的地方 13.10.2023 6:30
「的」的前後名詞要對調 我的名字 tên của tôi 我的媽媽 mẹ của tôi 他的書本 quyển sách của anh ấy 科技的發展 sự phát triển của công nghệ 顏色màu sắc 紫色 màu tim 藍色 màu xanh 黑色 màu đen 國籍或語言 美國 nước Mỹ 法國 nước Pháp 德國 nước Đức 越南語 tiếng Việt 英語 tiếng Anh 華語 tiếng Hoa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: h...
S9EP1.用越南文介紹臺菜 11.10.2023 9:21
海鮮/豬肉/牛肉炒飯 cơm xào(錯)->chiên(對) hải sản/ thịt lợn/ thịt bò 海鮮/牛肉蓋飯 xào hải sản/ thịt bò cơm trắng 白飯 cơm trắng 海鮮/豬肉/牛肉炒麵 mì xào hải sản/ thịt lợn/ thịt bò 牛肉麵 mì bò 空心菜炒牛肉 bò xào rau muống 洋蔥炒牛肉 bò xào cữ hành 炒高麗菜bắp cải xào 燙青菜 rau luộc 煎蛋 trứng chiên 煎吳郭魚 cá phi chiên 紅燒吳郭魚 cá phi kho tộ 蛋花湯canh trứng 牛肉湯 canh bò tái Ớt n...
聽眾回饋SP9.頻道粉絲取名「河粉」完成! 10.09.2023 8:46
每個留言和信件我都會認真看喔,感謝星國河粉絲讓頻道的粉絲們終於有了名字耶~~~ 各位河粉們大家好!!! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S8EP10.南越音與北越音的差別 08.09.2023 6:10
「茶」南越說trà 北越說chè 「遲到/晚了」南越說trễ 北越說muộn 「胖」南越說mập 北越說béo 「瘦」南越說gầy 北越說ốm 「貴」南說說mắc 北越說đắt 這樣啊:南越音yậy 北越音vậy 家庭:南越音yia đình 北越音gia đình 自由:南越音từ do 北越音từ zo 中國:南越音Trung Quốc 北越音Chung quốc 最後補上一個小小心得,最近在跟頻道元老河粉銘銘聊天的時候他說有一位越南語老師跟他提到,其實北越音、南越音都沒關係,重點是能夠交流...
S8EP9.不是跟你說過了嗎? 06.09.2023 6:10
「Chảng/chả…là gì/còn gì? 」用否定句來表達肯定的意思: Cô ấy chẳng (đã) nói với anh là gì? 她不是(已經)跟你說過了嗎? Mẹ chả đã dặn con rồi còn gì? Sao con lại mua sai?媽媽不是已經囑咐過你了嗎?怎麼還買錯? Điện thoại Apple chẳng đắt còn gì?蘋果手機不是已經很貴了嗎? Tháng trước, phim đó chả kết thúc rồi là gì? 上個月那齣電影就結束了不是嗎? Em chẳng có bằng lái xe rồi còn gì? Tài sao lại không b...
S8EP8.用越南語說出肉麻情話 01.09.2023 6:41
想在情人節結束暗戀yêu thầm ,確定關係xác định mối quan hệ 嗎?這些越南情話你應該學起來~ 我愛你很久了,你卻沒有發覺。Anh yêu em bao lâu rồi, nhưng em không nhận ra. 明晚有空嗎?Tối mai, em có rảnh không ? 我很想你Anh nghĩ về em thật nhiều. 我每個夜晚都夢到你đêm đêm nằm mơ về em 我還在等你Anh vẫn chờ 我很疼愛你Anh yêu lắm đấy/Anh thương lắm đấy 我很掛念你Anh lo cho em nhiều 盼望著我們再次相見...
S8EP7.Hết和xong都表示結束,差異在哪裡? 30.08.2023 6:40
Hết可以放在放在動詞前面或後面,表示動作已經結束;或可以放在名詞或短句前面表示某個東西已經沒有、用罄了 例句: Hết ăn某人結束吃這個動作;ăn hết表示東西被吃完了 Hết làm某人結束做某件事;làm hết表示事情已經被完成,沒有事情了 Hết tiền 沒有錢,錢用花了 Hết xăng (車子)沒有油了 Xong放在動詞後面,表示動作已經結束=hết 放在動詞後面的用法 例句: Ăn xong (rồi). 吃完了 làm xong rồi. 做完了 小額贊助支持本...
S8EP6.有關「時間」的各種問句? 25.08.2023 5:46
khi nào, lúc nào, chừng nào, hồi nào, bao giờ都是時間的問法,差別在哪裡呢? 1.Khi nào, lúc nào,什麼時候(放句首:在問未來的事/放句尾:在問過去的事)? 例句: Khi nào anh đi Hà Nội? 他還沒去河內,發問的人想問將來来他預計什麼時候去河内) Anh đi Hà Nội khi nào? 他已經去河内,發問的人想問他什麼時候去河内的) Lúc nào anh mới về? 他(預計)什麼時候才回來? Anh về lúc nào? 他什麼...
S8EP5.nên(應該)、cần(需要)、phải(必須要)的用法 23.08.2023 7:01
Nên應該,類似英文的should用法,例句: Mẹ mệt rồi, mẹ nên nghỉ ngơi một chút. 媽媽累嗎,應該要休息一下。 Con nên dậy sớm, không nên thức khuya. (小孩)你要早起,不應該熬夜。 Cần需要,類似英文的need to(個人利益考量) Mẹ ơi, con cần mua một cái bút. 媽媽,我需要買一支筆。 Mẹ cần giúp đỡ gì không ạ?媽媽你需要幫忙什麼嗎? Phải必要,不得不做某事,類似英文have to(有義務或具有客觀必要性) Con bị...
S8EP4.銀行實用越南語 18.08.2023 7:20
本集單字: Đi ngân hàng 去銀行 Tài khoản 帳戶 mở tài khoản開戶 máy rút tiền提款機ATM rút tiền提款 gửi tiền存款 chuyển tiền/ chuyển khoản匯款 Chi phiếu, tờ séc支票 Tỷ giá hối đoái 匯率 tỷ lệ phần trăm百分比(補充100%說法) Tự do Giàu có 財富自由 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai2099...
S8EP3.越南按摩店必備詞彙 16.08.2023 7:30
常用按摩用語: Mát-xa chân 腳部按摩 Mát-xa đầu 頭部按摩 Mát-xa lưng背部按摩 Mát-xa toàn thân 身體按摩 Mát-xa Thái 泰式按摩 Mát-xa bằng tinh dầu 精油按摩 Mát-xa đá nóng 熱石按摩 mạnh hơn 大力一些 nhẹ hơn 小力一點 bị thương 痛 Rất thoải mái 好舒服 越南按摩需要小費嗎?其實在越南沒有一定要給小費的文化,通常是不用,但當然就是看你心情和手頭寬裕程度囉! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me...
S8EP2.用越南語說出你的十個壞習慣 11.08.2023 11:40
十個越南語的壞習慣: Không đúng giờ 不準時 Thói trì hoãn 拖延症 Chăm sóc sức khỏe không đúng cách 用錯誤的方法保健身體 Luôn suy nghĩ về những điều tiêu cực 總是往消極的方向想 So sánh, ghen tị với người khác 比較、羨慕他人 Chỉ nói về bản thân mình 只談論自己、只想到自己 Đổ lỗi 責備(他人) Không thành thật 不誠實、不真誠 Ngại từ chối người khác 害怕拒絕別人 Sống mãi trong quá khứ 永遠活在過去...
S8EP1.用越南語說出你的十個好習慣 09.08.2023 16:00
單集單字: Uống nhiều nước 多喝水 Ăn sáng 吃早餐 Dành thời gian cho việc tập thể dục 留一些時間運動 Học một điều mới 學一些新東西 Lên kế hoạch cho bữa ăn 計畫性的飲食 Ngủ ngon 睡好 Đi ra ngoài trời 出去走走 Tập thiền 冥想練習 Đọc sách 讀書 Đầu tư vào việc chăm sóc bản thân 投資照顧自己的身體 這季中間再來跟大家分享最近寫信給我的聽眾分享的內容~ 請記得幫我評星星或留言,讓越來越多人...
S7EP10.已經、正在、即將的越南時態語法 07.07.2023 7:12
Đã已經 Tôi đã ăn no rồi.我已經吃飽了。 Em ấy đã đến trường rồi. 她已經去學校了。 Ông ấy đã nghỉ hưu rồi. 他已經退休了。 Đang正在 Anh ấy đang làm việc. 他正在工作。 Cô ấy đang hát. 她正在唱歌。 Thầy giáo đang viết thư. 男老師正在寫信。 Sẽ將要 Bà ấy sẽ về nhà. 她將要回家。 Con sẽ đi học. 我將要去上課。 Tôi sẽ kết hôn với bạn ấy. 我將要和他結婚。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckz...
S7EP9.投票公民權的越南語怎麼說? 05.07.2023 5:51
投票 bầu cử \ bỏ phiếu 投票權 quyền bỏ phiếu 公民權 quyền công dân 義務 nghĩa vụ 身分證 chứng minh nhân dân 印章 con dấu 投票通知單 giấy thông báo bầu cử 領票 nhận phiếu 圈票 khoanh phiếu 賄選 hối lộ 貪污 tham nhũng 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fi...
S7EP8.十大越南春節禁忌 30.06.2023 9:53
禁忌\忌諱 cấm kỵ \ kiêng kỵ 忌...+V:Kiêng quét nhà 忌打掃 風俗 phong tục 習慣 thói quen 嗜好 sở thích 十大越南春節禁忌 不可以打掃 Kiêng quét nhà 不可以穿黑色或白色衣服 Không nên mặc màu đen và trắng 避免在春節假期打碎物品 Kiêng làm vỡ đồ vật vào ngày Tết. 不可以打開櫃子(會破財\散財)Kiêng mở tủ đầu năm mới. 不可以借錢 Không mượn tiền đầu năm mới. 春節第一天不剪頭髮、剪指甲 Không cắt tóc, c...
S7EP7.越南各種節慶說法 28.06.2023 6:25
新年Tết dương lịch \ Tết tây 春節Tết (Nguyên Đán) 元宵節Tết Nguyên Tiêu 雄王誕辰紀念日Giỗ Tổ Hùng Vương 解放南方統一日Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 勞動節 Ngày Lao Động 端午節Tết Đoan ngọ 中元節Vu lan (盂蘭盆節 鬼月開始) 國慶日Lễ Quốc khánh \ Tết Độc lập 中秋節Tết Trung Thu 聖誕節Lễ Giáng Sinh 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告...
文化特輯SP8.越南端午節怎麼過? 22.06.2023 10:15
越南端午節Tết Đoan ngọ跟台灣端午節有什麼不一樣呢?端午節竟然不放假?!那到底在越南有哪些國定假日有放假呢?讓我們一起來聽看看吧! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S7EP6.各種藥品的越南語 16.06.2023 7:05
thuốc cảm cúm感冒藥 thuốc giảm đau止痛藥 thuốc dạ dày腸胃藥 thuốc ngoài da 外用藥 Miếng dán 貼布 thuốc mỡ 藥膏 thuốc bôi ngoài da 外用藥膏 thuốc xịt đau cơ 噴劑 thuốc cho mắt 眼藥 Bao cao su 保險套 Que thử thai 驗孕棒 (Không) sợ mùi của thuốc. (不)害怕藥味。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5...
S7EP5.越南洗頭美髮用語 14.06.2023 6:10
洗頭gội đầu 剪頭cắt tóc 髮型kiểu tóc 瀏海 tóc mái 染髮nhuộm tóc 護髮 dưỡng tóc 燙髮 uốn tóc 燙捲 uốn xoăn 吹頭髮sấy tóc Sửa một chút là được. 修一下就可以了。 Tôi muốn cắt ngắn một chút. 我想剪短一點。 Tôi thích kiểu đầu này. 我喜歡這個髮型。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想...
S7EP4.環境相關越南語單字 09.06.2023 5:58
môi trường 環境 hiệu ứng nhà kính 溫室效應 biến đổi khí hậu 氣候變遷 không khí 空氣 ô nhiễm không khí 空氣污染 mưa axit 酸雨 dấu chân các-bon 碳足跡 sinh vật 生物 bụi bẩn 灰塵 cơn động đất 地震 nhiên liệu hóa thạch 化石燃料 khí thải (廢氣)排放量 năng lượng thay thế 再生能源 năng lượng mặt trời 太陽能 bền vững 永續 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l...
S7EP3. 聊聊追劇相關的越南語 07.06.2023 7:38
phim truyện nhiều tập 連續劇 phim cổ trang 古裝劇 truyền hình trực tiếp 現場直播 Gần đây có một bộ phim rất hay, em có xem không? 最近有一部劇很棒,你有看嗎? Bộ phim này có nội dung rất hay , cho nên nhiều người đón xem . 這部電影內容很好看,所以很多收看。 Con gái lấy chồng như bát nước đổ đi. 嫁出去的女兒就是潑出去的水。 Con gái là con người ta. 女兒是別人家的。 小額贊...
S7EP2.越南婚禮祝賀詞 02.06.2023 6:53
參加越南婚禮不辭窮!婚禮祝賀詞在越南語要怎麼說呢? Chúc hai bạn hạnh phúc! 祝兩位幸福! Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc. 百年好合。 Chúc anh chị mãi yêu thương nhau và đạt được mọi ước nguyện trong cuộc sống. 祝你們永遠相愛,實現生活中所有的願望。 Chúc hai bạn mãi mãi bên nhau, sớm sinh quý tử nhé. 祝你們兩個永遠在一起,早生貴子! Chúc cuộc sống mới của anh chị luôn ngập tràn tiếng cười và hạnh ph...
Similar podcasts
Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.