越南語 I Mindy Hsu

5分鐘越語課:越來越好

Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting

Author

越南語 I Mindy Hsu

Category

Education

Podcast website

open.firstory.me

Latest episode

Jul 10, 2026

Where to listen?

Podcasts in the app Replaio Radio Coming soon

Podcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts

Get it on Google Play Install for free Android 5M+ downloads · 4.8 rating iOS soon

Episodes

S11EP6.生活中必用的幾句越南語 14.08.2024

thèm ăn 嘴饞 thèm quá 好饞啊! Không thèm 不稀罕 Ai thèm 誰稀罕 Tôi say rồi.我醉了 Tôi sai rồi.我錯了 nói đùa 開玩笑 Câu chuyện đàu 笑話 đùa thôi mà 開玩笑而已 勘誤S11EP1. Đi từ từ 慢走  Ăn/uống từ từ 慢慢吃/喝 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fi...

S11EP5.越南連鎖咖啡品牌 09.08.2024

TRUNG NGUYEN LEGEND(中原咖啡) PHÚC LONG COFFEE&TEA(福隆) HIGHLANDS COFFEE(高原咖啡) CỘNG CÀ PHÊ(越共咖啡) Cafe Giảng(雞蛋咖啡) (không無/ít少)đường糖(bình thường正常) (không無/ít少)đá冰塊(bình thường正常) 小杯 nhỏ 中杯 vừa 大杯 lớn 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l4...

S11EP4.越南打字聊天常用縮寫 07.08.2024

k(không) 不/沒有 kcg(không có ghi) 不客氣 哥a(anh)、姊c(chị)、弟/妹e(em) ace兄弟姐妹 BSVV(buổi sáng vui vẻ)早上好/BT(tối)VV晚上好/BC(chiều)VV下午好 SNVV (sinh nhật vui vẻ)生日快樂 cty(công ty)公司  lm (làm)做 dt(dễ thương)可愛 kkk hihihi 哈哈哈XD 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai...

S11EP3.颱風等天災越南語 02.08.2024

bão 颱風 bão biển nhiệt đới/áp thấp nhiệt đới 熱帶氣旋 mạnh lên 增強 dự báo thời tiết 天氣預報 thảm họa thiên nhiên/Thiên tai 自然災害/天災 thảm họa 災難 Động đất 地震 Lốc xoáy 龍捲風 cháy rừng森林大火 Q:在這些天災當中,你最害怕什麼? Q:Trong những thảm họa thiên nhiên này, bạn sợ điều gì nhất? A:對我來說,地震最可怕。 A:Đối với tôi, sợ nhất là động đất. 小額贊助支持本節目: http...

S11EP2.越南水果 Trái cây 31.07.2024

水果越南語: 香蕉 chuối 蘋果 táo 葡萄 nho 西瓜 dưa hấu 橘子 cam 鳳梨(北)quả dứa/ (南)trái thơm 椰子 dừa 山竹 măng cụt 紅毛丹 chôm chôm 芒果 Xoài 水果量詞 : (北)quả = (南)trái 顆/個/根 chùm (nho)串(葡萄) Nải (chuối)串(香蕉) 水果形容詞 甜ngọt 酸chua 果汁nước+水果名稱 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firs...

S11EP1.越南語初級繞口令 26.07.2024

1.Cứ để tôi từ từ   tự tử. 就讓我 慢慢 自殺吧。 từ từ 慢慢地(*這邊勘誤,S11EP6有更正讀音) tự tử 自殺 2.Bà Ba béo bán bánh bèo bên bờ biển bắc bộ.胖巴奶奶在北海岸賣 蝦煎 。 bờ biển 海岸 bắc bộ 北部 3. Râu bác bạc, tóc bác bạc phơ. 叔叔的 鬍子 是灰色的,頭髮是白色的。 bạc 銀(灰)色 bạc phơ 蒼白的 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的...

SP11.頻道IG開張囉! 10.04.2024

5分鐘越語課:越來越好的IG請搜尋:ilovevietnam_0216 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP10.形容女生的各種詞彙 08.03.2024

美麗xinh đẹp 可愛dễ thương 性感quyến rũ 聰明thông minh  自信tự tin 孝順hiếu thuận 溫柔dịu dàng 賢惠hiền thục  笑起來很甜美cười ngọt ngào 會撒嬌biết làm nũng 會關心照顧人biết quan tâm chăm sóc 沒有公主病không có bệnh công chúa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f20...

S10EP9.越南語常用動詞教學 06.03.2024

看xem 聽nghê 說nói 讀đọc 寫viết 拿cầm 放đặt 擱để 抓nắm 搬chuyển 拍vỗ 打đánh 刮鬍子 Cạo râu 照鏡子 Soi gương 梳頭 Chải tóc, chải đầu 戴帽子 Đội mũ 淋浴 Tắm vòi hoa sen 上廁所 Đi vệ sinh 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fir...

S10EP8.起床到出門前各種動作的越南語 01.03.2024

thức dậy起床 đánh răng 刷牙 rửa mặt 洗臉 chăm sóc da mặt臉部. 保養 trang điểm化妝 mặc/thay quần áo穿/換衣服 ăn (bữa) sáng吃早餐 mặc vớ穿襪子 mang giày穿鞋子 Tạm biệt 再見 啊!最後要記得鎖門khóa cửa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP7.各種房屋類型的越南語 28.02.2024

別墅Biệt thự 透天厝Nhà ở riêng lẻ 商業住宅Nhà ở thương mại 臨時住宅Nhà tạm Nhà ở cấp 4.3.2.1 公寓Chung cư 大廈 Căn hộ Nhà này bao nhiêu tiền? 這房子多少錢? Xây nhà bao nhiêu tiền? 蓋房子多少錢? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP6.「走吧!Đi đi!」祈使語氣 23.02.2024

Đi這個字除了當成「走」的意思也可以放在句尾當作「吧」! 你去吧! Em đi đi! 你吃吧! Con ăn đi! 你睡吧! Anh ngủ đi! 試穿看看吧! Cô mặc thử đi! 請您休息吧!(禮貌) Mời bà nghỉ ngơi đi! 請你快回家吧!(催促) Hãy con về nhà sớm đi! 另一組語尾助詞đâu原本是「哪裡」的問句結尾,也可以用在句號的否定句之前變成一種「啦、啊」的語氣。 不行啊。 Không được đâu. 沒關係啦。 Không sao đâu. 我不吃啊。/我不想吃啦。 T...

S10EP5.所有、全部、連...Cả的用法 21.02.2024

tất cả 全部(人/物品) Cả lớp chúng tôi có 6 người. 我們班全部有六個人。 Cả nhà cùng nhau đi du lịch đến Hạn quốc. 我們全家人一起去韓國旅行。 Cả đồ ăn vặt của Nhật Bản đều mua được (=có sẵn) trong cửa hàng đó. 所有的日本零食在那間店都買得到。 連...連... Cả...cả... Cả người lớn cả trẻ con đều thích xem phim disney. 連 大人連小孩都喜歡看迪士尼電影。 Ông ấy đi làm cả thứ bảy cả chủ nhật. 他星期六、星期...

S10EP4.如果中彩券我就會馬上離職 16.02.2024

本集語法: 如果(假如)...就... Nếu(Giá)...thì...,例句: Giá em trúng vé số thì sẽ nghỉ việc ngay. 如果中彩券我就會 馬上離職。 Giá tôi là là sếp ở công ty thì tôi sẽ thay đổi hẳn lề lối làm việc. 假如我是公司老闆,我就徹底改變工作方式。 Nếu em thích thì anh sẽ tặng nó cho em nhé. 如果你喜歡哥哥就送給你。 Nếu tôi có đủ tiền thì sẽ mua căn nhà đó. 如果我錢夠就會買那棟房子。 或也可以單純用thì表示前面...

S10EP3.毒品越南語怎麼說?(致敬勁爆女監) 14.02.2024

藥 thuốc 煙 thuốc lá 吃藥 uống thuốc 吸菸 hút thuốc (lá) 毒品 ma tuý 嗑藥 đập đá (吸)大麻 (hút) tài mà 癮+(上癮的物品) Nghiện+(gì) 傷害、危害 tác hại *毒品有害健康請勿輕易嘗試* 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP2.越南人除夕怎麼過? 09.02.2024

過年:ăn Tết Về quê ăn Tết vui vẻ nha~回家過年快樂呀~ 除夕:giao thừa/ tất niên 除夕夜:đêm giao thừa 團圓飯:bữa cơm đoàn viên quà tặng 禮物(n.) tặng quà 送禮(v.) + cho給 (對象) quà Tết 年節禮物 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP1.演唱會實用越南語 07.02.2024

單字: 歌手 ca sĩ 買票 mua vé 演唱會 buổi hoà nhạc 表演 mạn trình diễn 精彩 tuyệt vời 出色、傑出的 nổi bật 短文: Tuần trước em đi xem buổi hoà nhạc của ca sĩ coldplay ở Cao Hùng. Mặc dù vé của họ rất là khó mua, nhưng mà mạn trình diễn của họ thực sự rất tuyệt vời. 上週我去看歌手coldplay在高雄的演唱會。雖然他們的票很難買,但是他們的表演真的很精彩。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/us...

河粉來囉SP10.歡迎元老級河粉絲來分享自己學越南語的經歷 31.12.2023

**本集節目由銘銘河粉友情贊助播出** 中文語序:學校裡有黃色的花 越南語和泰語語序一樣:中學校有花黃色 Trong trường học có hoa màu vàng. Nai rong rian mee dok mai see lueng. 加長造句遊戲: 學越南語học tiếng việt 我正在學越南語Tôi đang học tiếng việt 我正在高雄大學學越南語Tôi đang học tiếng việt ở trường đại học cao hùng. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j...

【季末閒聊】S9EP11.公開頻道最受歡迎的集數? 15.11.2023

目前單集平均下載次數來到224次,總下載數突破2萬5千,感謝有河粉絲們的大力支持,目前頻道差兩個星星就有50個星星評論囉! 1-1打招呼哪有那麼難!  1-2好想知道她的名字! 1-3你是哪國人? 7-10已經、正在、即將的越南時態語法 5-12季末閒聊-介紹幾個越南部落格 1-4你做什麼工作? 聽眾回饋SP9-頻道粉絲取名河粉完成! 1-5嗨!小姐你住哪? 8-2用南語說出你的十個壞習慣 1-6我好餓、她超美,要怎麼說? 「髒話」竟然排名第12...

S9EP10.台灣十大姓氏怎麼唸? 10.11.2023

台灣十大姓氏依序為: 陳 Trần 林 Lâm 黃 Hoàng 張 Trương 李 Lý 王 Vương 吳 Ngô 劉 Lưu 蔡 Thái 楊 Dương 你的姓氏不在今天的教學內容裡面嗎?不用擔心,點擊連結你可以找更多姓氏越南語: https://zh.wikipedia.org/zh-tw/%E8%B6%8A%E5%8D%97%E5%A7%93%E6%B0%8F 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l...

S9EP9.棒球/籃球術語的越南語 08.11.2023

本集內容由BS本人預測友情贊助提供 *友情贊助並非金錢贊助喔* 棒球 bóng chày 球員/選手cầu thủ 投手 Người ném bóng 捕手 Người bắt bóng 打者 Người đánh bóng 好球 đường bóng hay 壞球 đường bóng tồi 籃球bóng rổ 灌籃 (dunk) 上籃 lên rổ (lay-up) 跳投 ném rổ (jump shot) 籃板球bắt bóng bật bảng (rebound) 蓋火鍋chắn bóng trên không (block) 罰球ném phạt (free throw) 小額贊助支持本節目: https://open...

S9EP8.用越南語說各式各樣的電子產品 03.11.2023

電扇quạt điện 冷氣機máy lạnh 電冰箱tủ lạnh 吸塵器máy hút bụi 電磁爐bếp điện từ 電熱水器thiết bị đun nóng nước bằng điện 電子手錶đồng hồ điện tử đeo tay 錄音機máy ghi âm 電唱收音機radio 電腦遊戲trò chơi điện tử 耳機tai nghe 電動牙刷bàn chải (đánh) răng điện 電池pin 太陽能電池pin mặt trời 充電器cục sạc 德州電鋸殺人魔Sát thủ cưa máy Texas 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5e...

S9EP7.各種時間的越南語說法大全集 01.11.2023

秒鐘 giây 分鐘 phút 小時 giờ 天   ngày 星期 tuần 月   tháng 年   năm 十年 thập kỷ 世紀 thế kỷ 今天hôm nay 明天ngày mai 昨天hôm qua 兩天前2 hôm trước  兩天後2 ngày sau 這個月tháng này  下個月tháng sau  上個月tháng trước 兩個月前2 tháng trước  兩個月後2 tháng sau  今年năm nay 明年năm sau 去年năm trước  兩年前2 nam trước&...

S9EP6.哈囉!這裡要點餐 27.10.2023

哈囉,請給我菜單。Em ơi, xin cho tôi thực đơn. 哈囉,我想要點餐了。Em ơi, tôi muốn gọi món ăn rồi. 我想要一碗牛肉河粉和一杯奶茶。Cho tôi một bát phở bò và một cốc trà sữa. 有你推薦的菜嗎?Có món ăn nào em gọi ý không?  再加點 gọi thêm nữa 在這邊用還是外帶?Chị ăn ở đây hay mang về? 結帳trả tiền算錢tính tiền 你享用信用卡結帳還是現金?Chị muốn trả bằng thé hay là tiền mặt? 刷卡有優惠(折扣)嗎?...

S9EP5.跟著越南Gen Z說越南流行語 25.10.2023

1.Khum = không e.g. Mai mày(你) bận gì khum? Đi chơi với tao(我) nha!  譯:你明天忙什麼嗎?跟我出去玩吧! 2.Sin lũi = xin lỗi 不好意思 對不起 3.No star where = Không sao đâu沒關係或不客氣 4.Chúa hề 幽默的人、小丑 5.Phanh xích lô 意指接吻(hôn nhau)  xích lô三輪車 phanh煞車 6.Tới công chuyện 倒大楣 ám chỉ việc gặp rắc rối, xui xẻo; làm sai, làm hỏng hoặc làm chuyện không đâu. 暗示有麻煩或...

Listen to the 5分鐘越語課:越來越好 podcast in Replaio

Radio and podcasts in one app - free, with no sign-up. Install today and do not miss the launch

Get it on Google Play

Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.