越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
Autor
越南語 I Mindy Hsu
Kategorie
Podcast-Website
Neueste Folge
10. Jul 2026
Wo hören?
Podcasts in der App Replaio Radio Bald verfügbarPodcasts kommen bald in die App. Installiere sie jetzt und erlebe als Erster einen ganz neuen Blick auf Podcasts
Folgen
S18EP4.奶奶要搭公車去哪裡? 10.07.2026 8:00
單字 xe buýt 公車 trạm xe 公車站 lên xe 上車 xuống xe 下車 đông 擁擠、人很多 對話 A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡? B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。 A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。 B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。 A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/joi...
S18EP3.媽媽身體還好嗎? 08.07.2026 12:26
單字 khỏe 健康、有精神 mệt 累 đau 痛 nghỉ ngơi 休息 thuốc 藥 對話 A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎? B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。 A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛? B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。 A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory....
S18EP2.爸爸今天好熱啊 03.07.2026 11:50
單字 nóng 熱 lạnh 冷 mưa 下雨 nắng 出太陽 mát 涼爽 對話 A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧? B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。 A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。 B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。 A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://...
S18EP1.奶奶吃飽了嗎? 01.07.2026 16:20
單字 ăn cơm 吃飯 đói 餓 ngon 好吃 no 飽 mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời) 對話 A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎? B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢? A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。 B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。 A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃! 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言...
S17EP10.天氣熱就是要喝飲料 06.05.2026 9:20
單字 Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵 Trà đá 冰茶 Trà sữa trân châu珍珠奶茶 Nước mía 甘蔗汁 Nước dừa 椰子水 對話 A: Trời nóng quá, đi uống gì không? 天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西? B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè. 好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。 A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à? 你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎? B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc...
S17EP9.認識蔬菜的越南語 01.05.2026 12:11
🎧聽作家葉揚說:「像電視劇一樣,醫生宣布爸爸剩3到6個月,那時無法接受這個事實」👉 https://fstry.pse.is/978lft 照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 rau muống空心菜 bắp cải高麗菜 hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉) hành tây 洋蔥 rau sống 生菜 rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香...
S17EP8.各種麵類的越南語 29.04.2026 10:11
🎧聽作家郭強生說:「照顧爸爸後發現,其實每天都跟死亡共處,它就是生活裡的一部分。」👉 https://fstry.pse.is/978mpq 照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Mì Xào炒麵 Phở河粉 Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式) Hủ tiếu寬粉(南越比...
S17EP7.各種飯類的越南語 24.04.2026 9:26
🎧聽藝人苗可麗說:「無力感來自你不能走,有時,我再不深呼吸,就快要不能呼吸了」👉 https://fstry.pse.is/978n58 照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」節目聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 cơm xào炒飯 cơm canh 湯飯 cơm hầm 燉飯 cháo稀飯 cơm nắm飯糰 xôi糯米飯 對話 A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất...
S17EP6.嘴巴的各種動作詞 22.04.2026 11:01
🎧聽藝人苗可麗說:「我最後悔的事,就是對媽媽的不耐煩…..」 👉 https://fstry.pse.is/978pc5 照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」節目聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,聽感人故事,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 ăn 吃 cắn咬 nhai嚼 hút/mút 吸 trộn 拌 khuấy攪 對話 A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao...
S17EP5.越南職場會議用語 17.04.2026 6:07
🎧聽宅女小紅說:「我知道爸爸自從行動不便後沒有很快樂,他應該不喜歡這樣活著…」👉 https://fstry.pse.is/978pwc 照顧人生無法預期何時來!「先來一杯 我們再聊」聆聽照顧者、陪你預備長照未來!點擊連結,讓我們有機會不在照顧困境掙扎。 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議 Báo cáo 報告 Bất đầu 開始 / kết thút 結束 Hoàn thành 完成 Kiểm tra 檢查 對答...
S17EP4.越南市場殺價 15.04.2026 6:56
《解鎖地球:旅行、歷史、文化 Podcast》 一個以深度旅遊為核心的 Podcast 節目。我們邀請在世界各地生活、探索的旅人,從他們旅途中的視角, 分享第一手的觀察與體驗,帶回最真實的歷史與文化故事! https://fstry.pse.is/99a8zt —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Giá bao nhiêu? 多少錢 Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴 Bớt chút đi 算便宜一點 Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎 Tôi lấy cái này 我要這個 對話 A: Giá bao nhiê...
S17EP3.鼓勵別人常用的越南話 10.04.2026 7:26
這裡是《仙ㄟ來挺你》,一個專門聊玄學文化的Podcast。用最生活化的語言,帶你解讀命理背後的邏輯、拆解日常遇到的玄妙現象,讓深奧的傳統知識變得簡單又有趣,原來一切都有道理。 https://fstry.pse.is/95xbqp —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Cố lên 加油 Đừng lo別擔心 Từ từ thôi 慢慢來 Bạn làm được 你做得到 Không sao đâu 沒事的 對話 A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。 B: Cố lên! 加油! A: Tôi lo quá. 我好擔...
S17EP2.越南人聊天骨灰級用語 08.04.2026 5:40
誰說歷史很無聊? 廟口戲棚下,紅番薯和大大條用台語開講,把台灣的故事說得活靈活現——有人情、有韻味、有笑有淚。 真雲林閣掌中劇團出品,每週五中午準時更新,把沒在課本裡的台灣故事講給你聽👉 https://fstry.pse.is/99mhc2 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Thiệt hả? 真的嗎? Trời ơi 天啊 Đúng rồi 對啊 Vậy à 原來如此 Hay quá 太好了 對話 A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。 B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?...
S17EP1.越南人常說的客氣話 03.04.2026 9:43
《小星星晚安》兒童故事節目讓孩子早上有精神,晚上好入睡! 訂閱制方案開通新訂戶可以免費聽30天線上所有故事囉! 還在等什麼呢?快快一起加入會員,讓我們一起白天聽童話大亂鬥,晚上聽晚安睡眠音樂故事吧! https://fstry.pse.is/99umdh —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Ngại quá 不好意思、小尷尬 Phiền bạn rồi 麻煩你了 Không sao đâu 沒關係 Cảm ơn nhiều nhé 非常感謝 Bạn tốt quá 你人真好 對話 A: Ngại quá, mì...
SP18.剛下飛機,就被邀來錄音feat.米條Joyce 10.12.2025 47:08
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S16EP10.一段互相理解與信任的友誼 24.10.2025 8:34
☆現在下載中廣線上聽APP 隨時收聽精彩節目還有經典好音樂! https://fstry.pse.is/99xxqb —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— [最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字: tình bạn 友誼 sự tin tưởng 信任 mối quan hệ lâu dài 長久的關係 thấu hiểu 體諒、理解 xung đột 衝突 句子: Tình bạn chân thành rất quý giá. 真誠的友誼非常寶貴。 Không có sự tin tưởng , mối quan hệ khó bền vững. 沒有信任,關係很難長...
S16EP9.如何杜絕假新聞? 22.10.2025 8:23
暑假親子出遊首選🥳7/4-26桃園兒童藝術節熱鬧登場! 亮點主題活動7/18-19在桃園陽光劇場、7/25-26在龍潭運動公園, 精彩表演與特色市集一次玩,帶著孩子開心放電! 更多資訊請見👉 https://fstry.pse.is/9a9rpx —— 以上為播客煮與 Firstory Podcast 廣告 —— [最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字: tin giả 假新聞 báo chí 報刊、新聞媒體 truyền thông xã hội 社群媒體 dư luận 輿論 nguồn tin đáng tin cậy 可靠消...
S16EP8.成功人的學習思維 17.10.2025 6:34
單字: phương pháp học tập 學習方法 tư duy phản biện 批判性思維 động lực 動力、動機 kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧) thành tích học tập 學業成績 句子: Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. 每個人都有自己適合的學習方法。 Trường học cần rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh. 學校需要培養學生的批判性思維。 Đọc sách hay có thể tạo thêm động lực học tập. 閱讀好書能激發學習動力。 Ngoài kiến...
S16EP7.保持身心平衡真的很重要! 15.10.2025 7:12
單字: chế độ ăn uống 飲食習慣 luyện tập thể thao 運動鍛鍊 tinh thần 精神、心靈 căng thẳng 壓力 nghỉ ngơi hợp lý 合理休息 句子: Một chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.(均衡的飲食習慣能保持身體健康。) Tôi thường xuyên luyện tập thể thao để giữ dáng.(我經常運動保持體態。) Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.(心理健康和身體健康同樣重要。) Công việc nhiều khiến...
S16EP6.你有存款的習慣嗎? 10.10.2025 6:26
單字: chi tiêu 消費、支出 tiết kiệm 節省、存錢 đầu tư 投資 ngân sách 預算 lạm phát 通貨膨脹 句子: Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。) Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。) Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。) Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。) Giá cả tăng nh...
S16EP5.台越文化差異 08.10.2025 5:00
單字: phong tục 風俗 tập quán 習俗、習慣 lễ hội 節慶 truyền thống 傳統 món ăn 菜餚 對話: A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。 B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。 A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎? B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧? A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒...
S16EP4. 天啊!公車遲到了。 03.10.2025 5:00
單字: xe buýt 公車 tàu hỏa 火車 tàu điện ngầm 捷運 máy bay 飛機 vé 車票、機票 trễ 遲到 句子: Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. 我每天搭公車上班。 Tàu hỏa đến Hà Nội mất 8 tiếng. 搭火車到河內要八個小時。 Chuyến máy bay của tôi bị hoãn. 我的航班被延誤了。 Tôi đã mua vé online. 我已經在線上買票了。 Xin lỗi, tôi đến trễ(muộn) vì xe buýt bị trễ. 抱歉我來晚了,因為我的公車誤點。 加入會員,支持節...
S16EP3.發燒要怎麼辦? 01.10.2025 8:00
單字: bệnh 疾病 sốt 發燒 đau đầu 頭痛 thuốc 藥 bác sĩ 醫生 對話: A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。 B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎? A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。 B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。 A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。 加入會員,支持節目: https://op...
S16EP2.我想要在越南租一間房 26.09.2025 7:51
單字: thuê 租 chủ nhà 房東 hợp đồng 合約 phòng trọ 租屋房間 tiền đặt cọc 押金 句子: Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。 Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。 Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。 Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。 Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了...
S16EP1.忘記在越南怎麼點咖啡的請跟我來! 24.09.2025 10:21
單字: cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡 cà phê đen 黑咖啡 quán cà phê 咖啡店 đắng 苦的 ngọt 甜的 句子: Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。 Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。 Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。 Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。 Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡...
Ähnliche Podcasts
Replaio ist kein Herausgeber von Podcasts; die Namen der Sendungen, Cover und Audioinhalte gehören ihren Autoren und werden über öffentliche RSS-Feeds verbreitet