越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
Be sure to visit the podcast's website and support the creator: open.firstory.me
Author
越南語 I Mindy Hsu
Category
Podcast website
Latest episode
Nov 6, 2026
Where to listen?
Podcasts in the app Replaio Radio Coming soonPodcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts
Episodes
S8EP3.越南按摩店必備詞彙 16.08.2023 7:30
常用按摩用語: Mát-xa chân 腳部按摩 Mát-xa đầu 頭部按摩 Mát-xa lưng背部按摩 Mát-xa toàn thân 身體按摩 Mát-xa Thái 泰式按摩 Mát-xa bằng tinh dầu 精油按摩 Mát-xa đá nóng 熱石按摩 mạnh hơn 大力一些 nhẹ hơn 小力一點 bị thương 痛 Rất thoải mái 好舒服 越南按摩需要小費嗎?其實在越南沒有一定要給小費的文化,通常是不用,但當然就是看你心情和手頭寬裕程度囉! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me...
S8EP2.用越南語說出你的十個壞習慣 11.08.2023 11:40
十個越南語的壞習慣: Không đúng giờ 不準時 Thói trì hoãn 拖延症 Chăm sóc sức khỏe không đúng cách 用錯誤的方法保健身體 Luôn suy nghĩ về những điều tiêu cực 總是往消極的方向想 So sánh, ghen tị với người khác 比較、羨慕他人 Chỉ nói về bản thân mình 只談論自己、只想到自己 Đổ lỗi 責備(他人) Không thành thật 不誠實、不真誠 Ngại từ chối người khác 害怕拒絕別人 Sống mãi trong quá khứ 永遠活在過去...
S8EP1.用越南語說出你的十個好習慣 09.08.2023 16:00
單集單字: Uống nhiều nước 多喝水 Ăn sáng 吃早餐 Dành thời gian cho việc tập thể dục 留一些時間運動 Học một điều mới 學一些新東西 Lên kế hoạch cho bữa ăn 計畫性的飲食 Ngủ ngon 睡好 Đi ra ngoài trời 出去走走 Tập thiền 冥想練習 Đọc sách 讀書 Đầu tư vào việc chăm sóc bản thân 投資照顧自己的身體 這季中間再來跟大家分享最近寫信給我的聽眾分享的內容~ 請記得幫我評星星或留言,讓越來越多人...
S7EP10.已經、正在、即將的越南時態語法 07.07.2023 7:12
Đã已經 Tôi đã ăn no rồi.我已經吃飽了。 Em ấy đã đến trường rồi. 她已經去學校了。 Ông ấy đã nghỉ hưu rồi. 他已經退休了。 Đang正在 Anh ấy đang làm việc. 他正在工作。 Cô ấy đang hát. 她正在唱歌。 Thầy giáo đang viết thư. 男老師正在寫信。 Sẽ將要 Bà ấy sẽ về nhà. 她將要回家。 Con sẽ đi học. 我將要去上課。 Tôi sẽ kết hôn với bạn ấy. 我將要和他結婚。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckz...
S7EP9.投票公民權的越南語怎麼說? 05.07.2023 5:51
投票 bầu cử \ bỏ phiếu 投票權 quyền bỏ phiếu 公民權 quyền công dân 義務 nghĩa vụ 身分證 chứng minh nhân dân 印章 con dấu 投票通知單 giấy thông báo bầu cử 領票 nhận phiếu 圈票 khoanh phiếu 賄選 hối lộ 貪污 tham nhũng 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fi...
S7EP8.十大越南春節禁忌 30.06.2023 9:53
禁忌\忌諱 cấm kỵ \ kiêng kỵ 忌...+V:Kiêng quét nhà 忌打掃 風俗 phong tục 習慣 thói quen 嗜好 sở thích 十大越南春節禁忌 不可以打掃 Kiêng quét nhà 不可以穿黑色或白色衣服 Không nên mặc màu đen và trắng 避免在春節假期打碎物品 Kiêng làm vỡ đồ vật vào ngày Tết. 不可以打開櫃子(會破財\散財)Kiêng mở tủ đầu năm mới. 不可以借錢 Không mượn tiền đầu năm mới. 春節第一天不剪頭髮、剪指甲 Không cắt tóc, c...
S7EP7.越南各種節慶說法 28.06.2023 6:25
新年Tết dương lịch \ Tết tây 春節Tết (Nguyên Đán) 元宵節Tết Nguyên Tiêu 雄王誕辰紀念日Giỗ Tổ Hùng Vương 解放南方統一日Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 勞動節 Ngày Lao Động 端午節Tết Đoan ngọ 中元節Vu lan (盂蘭盆節 鬼月開始) 國慶日Lễ Quốc khánh \ Tết Độc lập 中秋節Tết Trung Thu 聖誕節Lễ Giáng Sinh 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告...
文化特輯SP8.越南端午節怎麼過? 22.06.2023 10:15
越南端午節Tết Đoan ngọ跟台灣端午節有什麼不一樣呢?端午節竟然不放假?!那到底在越南有哪些國定假日有放假呢?讓我們一起來聽看看吧! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S7EP6.各種藥品的越南語 16.06.2023 7:05
thuốc cảm cúm感冒藥 thuốc giảm đau止痛藥 thuốc dạ dày腸胃藥 thuốc ngoài da 外用藥 Miếng dán 貼布 thuốc mỡ 藥膏 thuốc bôi ngoài da 外用藥膏 thuốc xịt đau cơ 噴劑 thuốc cho mắt 眼藥 Bao cao su 保險套 Que thử thai 驗孕棒 (Không) sợ mùi của thuốc. (不)害怕藥味。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5...
S7EP5.越南洗頭美髮用語 14.06.2023 6:10
洗頭gội đầu 剪頭cắt tóc 髮型kiểu tóc 瀏海 tóc mái 染髮nhuộm tóc 護髮 dưỡng tóc 燙髮 uốn tóc 燙捲 uốn xoăn 吹頭髮sấy tóc Sửa một chút là được. 修一下就可以了。 Tôi muốn cắt ngắn một chút. 我想剪短一點。 Tôi thích kiểu đầu này. 我喜歡這個髮型。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想...
S7EP4.環境相關越南語單字 09.06.2023 5:58
môi trường 環境 hiệu ứng nhà kính 溫室效應 biến đổi khí hậu 氣候變遷 không khí 空氣 ô nhiễm không khí 空氣污染 mưa axit 酸雨 dấu chân các-bon 碳足跡 sinh vật 生物 bụi bẩn 灰塵 cơn động đất 地震 nhiên liệu hóa thạch 化石燃料 khí thải (廢氣)排放量 năng lượng thay thế 再生能源 năng lượng mặt trời 太陽能 bền vững 永續 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l...
S7EP3. 聊聊追劇相關的越南語 07.06.2023 7:38
phim truyện nhiều tập 連續劇 phim cổ trang 古裝劇 truyền hình trực tiếp 現場直播 Gần đây có một bộ phim rất hay, em có xem không? 最近有一部劇很棒,你有看嗎? Bộ phim này có nội dung rất hay , cho nên nhiều người đón xem . 這部電影內容很好看,所以很多收看。 Con gái lấy chồng như bát nước đổ đi. 嫁出去的女兒就是潑出去的水。 Con gái là con người ta. 女兒是別人家的。 小額贊...
S7EP2.越南婚禮祝賀詞 02.06.2023 6:53
參加越南婚禮不辭窮!婚禮祝賀詞在越南語要怎麼說呢? Chúc hai bạn hạnh phúc! 祝兩位幸福! Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc. 百年好合。 Chúc anh chị mãi yêu thương nhau và đạt được mọi ước nguyện trong cuộc sống. 祝你們永遠相愛,實現生活中所有的願望。 Chúc hai bạn mãi mãi bên nhau, sớm sinh quý tử nhé. 祝你們兩個永遠在一起,早生貴子! Chúc cuộc sống mới của anh chị luôn ngập tràn tiếng cười và hạnh ph...
S7EP1.同性戀越南語怎麼說? 31.05.2023 6:35
性別 giới tính 異性戀 dị tính luyến ái 同性戀(者) (Người) đồng tính luyến ái 女同性戀 đồng tính luyến ái nữ 男同性戀 đồng tính luyến ái nam 雙性戀 song tính luyến ái 無性 vô giới 轉性 chuyển giới 同性戀的稱呼和異性戀一樣會叫老公chồng(anh)、老婆vợ(em) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ck...
聽眾回饋SP7.頻道首位訂閱聽眾,超級感謝你! 07.05.2023 10:02
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S6EP10.越南成語諺語,聽聽看! 05.05.2023 7:15
Cha nào con nấy有其父必有其子 Vạn sự khởi đầu nan 萬事起頭難 Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ 不見棺材不掉淚 Không có lửa làm sao có khói 無風(火)不起浪(煙) Hợp tình hợp lý 合情合理 Bắt(抓) cá(魚) hai tay(兩手) 腳踏兩條船 Uống nước nhớ nguồn 飲水思源 Không cánh mà bay 不翼而飛 Kẻ tám lạng người nửa cân 半斤八兩 Chó chê mèo lắm lông 龜笑鱉無尾(狗笑貓多毛) Gừng càng già càng cay 薑是老的辣 Mỗi cây mỗi...
S6EP9.越南髒話,兒童慎入! 03.05.2023 5:06
越南髒話,沒事真的謹慎使用: Không có cửa(沒門):沒能力去做某件事 例句:Cô ấy là hoa khôi của trường, anh không có cửa tán tỉnh cố ấy đâu! 她是校花,你想把她連門都沒有! Ngon vãi(色色下流的形容女生好吃、可口) Đồ ngu(白痴) Con chó (狗) Câm mồm(閉嘴) Địt mẹ mày(X你娘) 沒事真的不要用到這些字,只是...如果你去越南人家在罵你,也不要都聽不懂還笑笑回應人家喔! 小額贊助支持本節目: https://open...
S6EP8.…đến đâu…đến đó/…đâu…đấy(đó)跟屁蟲用語 28.04.2023 6:35
[原型一]...đến đâu…đến đó ...哪裡...那裡... Nghe chị Hi kể đến đâu , chúng tôi ngạc nhiên đến đó. 聽喜姐說 到哪 ,我們驚訝 到那 。 Đi đâu kẹt xe đấy. 去哪裡就塞(車)到哪裡。 Học đâu quên đấy. 學到哪忘到哪。 [變形一]...gì...nấy...什麼...什麼... Con Lan muốn gì có nấy. 蘭小子要什麼有什麼。 Anh ấy là người thẳng thắn(坦蕩直白), nghĩ gì nói nấy. 他是一個直率的人,想到什麼說什麼。 Cô ấ...
S6EP7.「看」我七十二變,各種「看」的用法 26.04.2023 5:37
單字: 一般的看xem/nhìn 如:看電視xem TV/看我nhìn tôi này 看見/覺得 thấy 如:你有看見沒?Bạn có thấy không?/你覺得如何?Bạn thấy thế nào? *記憶小招:xem=watch / nhìn=look / thấy=see 瞄瞥 ngó 看起來 trông 如:Bạn trông rất đẹp. 欣賞 ngắm (phong cảnh風景) 見證 chứng kiến 觀察 quan sát 監督 giám sát 追蹤 theo dõi 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我...
S6EP6.天阿!越南語感嘆詞有哪些? 21.04.2023 9:50
單字: 天阿 trời ơi 句首驚嘆詞 Ôi/Ủa 好無聊 chán thể/chán nhỉ 那麼好/真好(羨慕貌) thích thế/thích nhỉ/sướng nhỉ/sướng nhé 好可惜喔(惋惜貌) tiếc quá 死定了/完蛋 thôi chết/chết rồi 是喔 thế à/thế á/thế ạ(對長輩) 好恐怖/超級(富有) kinh khủng/(giàu kinh khủng) 疑問句尾助詞 …hả? 一定是/當然有啊 Có chứ! 哪有 Đâu có! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我...
S6EP5.十二星座越南語怎麽說? 19.04.2023 5:49
單字: 星座 chòm sao / cung hoàng đạo 白羊座 cung Bạch Dương 金牛座 cung Kim Ngưu 雙子座 cung Song Tử 巨蟹座 cung Cự Giải 獅子座 cung Sư Tử 處女座 cung Xử Nữ 天秤座 cung Thiên Bình 天蠍座 cung Thiên Yết 射手座 cung Nhân Mã 摩羯座 cung Ma Kết 水瓶座 cung Bảo Bình 雙魚座 cung Song Ngư 句型: Cung hoàng đạo của bạn là gì? 你是什麼星座? Mình là cung kim ngưu. 我是金牛座。 小額贊助支持本節目: https:/...
S6EP4.預訂飯店房間的常用越南語 14.04.2023 8:20
單字: 訂房 đặt phòng 服務人員 nhân viên phục vụ 櫃檯lễ Tân 單人房phòng đơn 雙人房 phòng đôi 雙床房phòng hai giường 家庭房 phòng gia đình 房卡thẻ phòng 鑰匙chìa khóa 入住check-in / nhận phòng 退房check-out / trả phòng 305號房phòng số ba không năm 句型:Xin hỏi…請問… 請問我們可以提前在飯店寄放行李嗎? Xin hỏi chúng tôi có thể gửi hàng lý ở khách sạn sớm hơn không?...
S6EP3.越南購物網站上的越南文(下) 12.04.2023 5:00
接續上一集沒有教完電商平台商品目錄的分類,今天繼續學習吧! 單字: 生活家用品 Hàng Gia dụng & Đời sống 女士時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Nữ 男士時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Nam 兒童時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Trẻ Em 運動旅遊 Thể Thao & Du Lịch 機車/定位裝置Ôtô, Xe Máy & Thiết Bị Định Vị 送貨服務 Dịch vụ giao hàng 顧客服務 Hỗ trợ khách hàng 首/主頁 trang chủ 小額贊助支...
S6EP2.越南購物網站上的越南文(上) 07.04.2023 8:06
越南網購也是很夯的,像是Tiki, Lazada, Shopee這三家就是大家最常用的,今天來教大家在購物網站上常見的越南語單字。 單字: 搜尋列的那句話 (Tiki) Bạn tìm gì hôm nay 你今天找什麼 (Lasada) Tìm kiến trên Lazada 在Lazada上找商品 每日優惠giá tốt mỗi ngày 立即購買 Mua ngay 熱銷商品 sản phẩm bán chạy 為你推薦 dành riêng cho bạn 類別目錄 Danh mục 電子產品 Thiết Bị Điện Tử 電子周邊 Phụ Kiện Điện Tử 電視家用 TV &...
S6EP1.教你看懂越南航空網站的機票購買資訊 05.04.2023 8:07
去回 khứ hồi 單程 một chiều 啟程站 điểm khởi hành 目的地 điểm đến 去程日期 ngày đi 回程日期 ngày về 乘客(人數) hành khách 成人người lớn(12 tuổi trở lên) 幼童 trẻ em(2-11 tuổi) 嬰兒 em bé(dưới 2 tuổi) 搜尋航班 tìm chuyến bay 訂位資訊 thông tin đặt chỗ 去程 chuyến đi 回程 chuyến về 票價 giá vé 稅、手續費 thuế, phí 總額 tổng tiền 繼續 đi tiếp 返回 quay lại 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.m...
Similar podcasts
Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.