越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
Author
越南語 I Mindy Hsu
Category
Podcast website
Latest episode
Jul 10, 2026
Where to listen?
Podcasts in the app Replaio Radio Coming soonPodcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts
Episodes
S7EP1.同性戀越南語怎麼說? 31.05.2023 6:35
性別 giới tính 異性戀 dị tính luyến ái 同性戀(者) (Người) đồng tính luyến ái 女同性戀 đồng tính luyến ái nữ 男同性戀 đồng tính luyến ái nam 雙性戀 song tính luyến ái 無性 vô giới 轉性 chuyển giới 同性戀的稱呼和異性戀一樣會叫老公chồng(anh)、老婆vợ(em) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ck...
聽眾回饋SP7.頻道首位訂閱聽眾,超級感謝你! 07.05.2023 10:02
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
S6EP10.越南成語諺語,聽聽看! 05.05.2023 7:15
Cha nào con nấy有其父必有其子 Vạn sự khởi đầu nan 萬事起頭難 Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ 不見棺材不掉淚 Không có lửa làm sao có khói 無風(火)不起浪(煙) Hợp tình hợp lý 合情合理 Bắt(抓) cá(魚) hai tay(兩手) 腳踏兩條船 Uống nước nhớ nguồn 飲水思源 Không cánh mà bay 不翼而飛 Kẻ tám lạng người nửa cân 半斤八兩 Chó chê mèo lắm lông 龜笑鱉無尾(狗笑貓多毛) Gừng càng già càng cay 薑是老的辣 Mỗi cây mỗi...
S6EP9.越南髒話,兒童慎入! 03.05.2023 5:06
越南髒話,沒事真的謹慎使用: Không có cửa(沒門):沒能力去做某件事 例句:Cô ấy là hoa khôi của trường, anh không có cửa tán tỉnh cố ấy đâu! 她是校花,你想把她連門都沒有! Ngon vãi(色色下流的形容女生好吃、可口) Đồ ngu(白痴) Con chó (狗) Câm mồm(閉嘴) Địt mẹ mày(X你娘) 沒事真的不要用到這些字,只是...如果你去越南人家在罵你,也不要都聽不懂還笑笑回應人家喔! 小額贊助支持本節目: https://open...
S6EP8.…đến đâu…đến đó/…đâu…đấy(đó)跟屁蟲用語 28.04.2023 6:35
[原型一]...đến đâu…đến đó ...哪裡...那裡... Nghe chị Hi kể đến đâu , chúng tôi ngạc nhiên đến đó. 聽喜姐說 到哪 ,我們驚訝 到那 。 Đi đâu kẹt xe đấy. 去哪裡就塞(車)到哪裡。 Học đâu quên đấy. 學到哪忘到哪。 [變形一]...gì...nấy...什麼...什麼... Con Lan muốn gì có nấy. 蘭小子要什麼有什麼。 Anh ấy là người thẳng thắn(坦蕩直白), nghĩ gì nói nấy. 他是一個直率的人,想到什麼說什麼。 Cô ấ...
S6EP7.「看」我七十二變,各種「看」的用法 26.04.2023 5:37
單字: 一般的看xem/nhìn 如:看電視xem TV/看我nhìn tôi này 看見/覺得 thấy 如:你有看見沒?Bạn có thấy không?/你覺得如何?Bạn thấy thế nào? *記憶小招:xem=watch / nhìn=look / thấy=see 瞄瞥 ngó 看起來 trông 如:Bạn trông rất đẹp. 欣賞 ngắm (phong cảnh風景) 見證 chứng kiến 觀察 quan sát 監督 giám sát 追蹤 theo dõi 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我...
S6EP6.天阿!越南語感嘆詞有哪些? 21.04.2023 9:50
單字: 天阿 trời ơi 句首驚嘆詞 Ôi/Ủa 好無聊 chán thể/chán nhỉ 那麼好/真好(羨慕貌) thích thế/thích nhỉ/sướng nhỉ/sướng nhé 好可惜喔(惋惜貌) tiếc quá 死定了/完蛋 thôi chết/chết rồi 是喔 thế à/thế á/thế ạ(對長輩) 好恐怖/超級(富有) kinh khủng/(giàu kinh khủng) 疑問句尾助詞 …hả? 一定是/當然有啊 Có chứ! 哪有 Đâu có! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我...
S6EP5.十二星座越南語怎麽說? 19.04.2023 5:49
單字: 星座 chòm sao / cung hoàng đạo 白羊座 cung Bạch Dương 金牛座 cung Kim Ngưu 雙子座 cung Song Tử 巨蟹座 cung Cự Giải 獅子座 cung Sư Tử 處女座 cung Xử Nữ 天秤座 cung Thiên Bình 天蠍座 cung Thiên Yết 射手座 cung Nhân Mã 摩羯座 cung Ma Kết 水瓶座 cung Bảo Bình 雙魚座 cung Song Ngư 句型: Cung hoàng đạo của bạn là gì? 你是什麼星座? Mình là cung kim ngưu. 我是金牛座。 小額贊助支持本節目: https:/...
S6EP4.預訂飯店房間的常用越南語 14.04.2023 8:20
單字: 訂房 đặt phòng 服務人員 nhân viên phục vụ 櫃檯lễ Tân 單人房phòng đơn 雙人房 phòng đôi 雙床房phòng hai giường 家庭房 phòng gia đình 房卡thẻ phòng 鑰匙chìa khóa 入住check-in / nhận phòng 退房check-out / trả phòng 305號房phòng số ba không năm 句型:Xin hỏi…請問… 請問我們可以提前在飯店寄放行李嗎? Xin hỏi chúng tôi có thể gửi hàng lý ở khách sạn sớm hơn không?...
S6EP3.越南購物網站上的越南文(下) 12.04.2023 5:00
接續上一集沒有教完電商平台商品目錄的分類,今天繼續學習吧! 單字: 生活家用品 Hàng Gia dụng & Đời sống 女士時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Nữ 男士時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Nam 兒童時裝配件 Thời trang & Phụ kiện Trẻ Em 運動旅遊 Thể Thao & Du Lịch 機車/定位裝置Ôtô, Xe Máy & Thiết Bị Định Vị 送貨服務 Dịch vụ giao hàng 顧客服務 Hỗ trợ khách hàng 首/主頁 trang chủ 小額贊助支...
S6EP2.越南購物網站上的越南文(上) 07.04.2023 8:06
越南網購也是很夯的,像是Tiki, Lazada, Shopee這三家就是大家最常用的,今天來教大家在購物網站上常見的越南語單字。 單字: 搜尋列的那句話 (Tiki) Bạn tìm gì hôm nay 你今天找什麼 (Lasada) Tìm kiến trên Lazada 在Lazada上找商品 每日優惠giá tốt mỗi ngày 立即購買 Mua ngay 熱銷商品 sản phẩm bán chạy 為你推薦 dành riêng cho bạn 類別目錄 Danh mục 電子產品 Thiết Bị Điện Tử 電子周邊 Phụ Kiện Điện Tử 電視家用 TV &...
S6EP1.教你看懂越南航空網站的機票購買資訊 05.04.2023 8:07
去回 khứ hồi 單程 một chiều 啟程站 điểm khởi hành 目的地 điểm đến 去程日期 ngày đi 回程日期 ngày về 乘客(人數) hành khách 成人người lớn(12 tuổi trở lên) 幼童 trẻ em(2-11 tuổi) 嬰兒 em bé(dưới 2 tuổi) 搜尋航班 tìm chuyến bay 訂位資訊 thông tin đặt chỗ 去程 chuyến đi 回程 chuyến về 票價 giá vé 稅、手續費 thuế, phí 總額 tổng tiền 繼續 đi tiếp 返回 quay lại 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.m...
S5EP12.【季末閒聊】介紹幾個越南部落格 17.02.2023 6:23
我自己有時會喜歡爬越南相關網誌或部落格,介紹幾個我蠻常看的: Vietnam Walker完走越南 越南音樂: https://vietnamwalker.wordpress.com/ 點點越南: https://click-vietnam.com/ 瑪麗娜胡志明市小日子: https://zh-tw.facebook.com/VietnamXingLiKuanKuanAiChuZouTaiWan/ 說走就走去找越南女神: https://www.facebook.com/cchahainvietnam/?locale=zh_TW 西貢人客:越南雲端導遊: https://medium.com/@saigonlinka [加碼補...
S5EP11. 商務生意用越南語Nói về kinh doanh 15.02.2023 6:05
單字: 事業 sự nghiệp 營業/生意 kinh doanh 報價 báo giá (簽)合約 ký hợp đồng 合作夥伴 đối tác 訂單 đơn hàng 交貨 giao hàng 目標 mục tiêu 營業額/營收 doanh số 收入 thu nhập 稅 thuế 句子: 他去越南做生意大約八年了。 Anh ấy đã đi Việt Nam làm kinh doanh khoảng tám năm rồi. 我想好好為事業努力,為了將來有更好的生活。 Tôi muốn phần đấu cho sự nghiệp nhiều hơn, để sau này có một cuộc sống tốt hơn....
S5EP10. [長照篇]我受傷了的越南語Tôi bị thương 10.02.2023 6:10
單字: 受傷 bị thương 摔倒 bị ngã 發生意外 bị tai nạn 傷口 vết cắt 腳痛 đau chân 扭傷 bong gân 骨頭斷掉 bị gãy xương 瘀青 vết bầm tím 句子: 你的傷口被 感染 了。Vết cắt của bạn bị nhiễm trùng . 她發生 車禍 ,所以骨頭斷掉了。Bà ấy bị tai nạn xe hơi nên bị gãy xương. 爺爺走路需要拄 拐杖 。Ông ấy cần một nạng để đi bộ. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言...
S5EP9. 求職找工作相關的越南語 Tìm việc làm 08.02.2023 5:50
單字: 找工作 tìm việc làm 履歷 sơ yếu lý lịch 全職工作 toàn thời gian 兼職工作 bán thời gian (從...)畢業 tốt nghiệp từ (trường…學校名稱) 推薦人/介紹人 người giới thiệu 句子: 我想要一份全職的工作。 Tôi muốn làm việc toàn thời gian. 我正在找一份兼職的工作。 Tôi đang tìm việc làm bán thời gian. 可以給我看你的履歷表嗎? Tôi có thể xem sơ yếu lý lịch của anh được không? 小額贊助支持本節目: https://o...
S5EP8.[長照篇]手部清潔Vệ Shin Bàn Tay 03.02.2023 6:10
單字: 衛生 vệ shin 環境 môi trường 手部 bàn tay 洗手乳 sữa rửa tay 肥皂 xà phòng bánh 擦手 lau tay 擦手紙/毛巾 khăn giấy lau tay / khăn lau 防止 phòng chống 病毒 vi-rút 句子:...trước khi… 之前 Cần phải rửa tay, trước khi ăn cơm. 吃飯之前要洗手。 Không thể lái xe, sao khi uống rượu. 喝酒之後不可以開車。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這...
S5EP7.越南工作會議用語/比較句型 01.02.2023 8:37
單字: 會議 họp 一場 cuộc 會議內容 nội dung cuộc họp 會議記錄 biên bản cuộc họp 報告 báo cáo Mấy giờ họp? Họp ở đâu? Làm tốt đi, không được lười biếng (懶惰). 句子:比較級的用法 bằng 一樣 / như 如同 / hơn 較...(多)、勝於 / nhất最... Công việc hôm nay nhiều bằng hôm qua. 今天的工作和昨天一樣多。 Cái quần này đắt bằng cái áo kia. 這條褲子跟那件衣服一樣貴。 Tôi bận rộn như một con ong. 我像蜜蜂一樣忙...
文化特輯SP6.新年越南吉祥話! 22.01.2023 8:19
長達十天的新年假期,大家已經在出遊的路上了嗎? Chúc mừng năm mới 新年快樂/恭喜新年 Công hỷ phát tài 恭喜發財 Vạn sự như ý 萬事如意 Chúc bạn khỏe mạnh 身體健康 Sống lâu trăm tuổi 萬壽無疆 Gia đình hạnh phúc 全家幸福 Công việc thuận lợi 事業順利 Làm ăn phát tài 生意興隆 Cả nhà bình an 闔家平安 Tiền vô như nước 財源廣進 Lì xì trao tay 紅包拿來 本集音樂:Audio Source: Music by 胤樂音樂 小額贊助支持本...
S5EP6.工廠移工常用詞語 20.01.2023 5:10
單字: 工廠 nhà máy / công xưởng 機器 máy 生產 sản xuất 產量 sản lượng 工作效率 hiệu quả công việc 制服 đồng phục 安全帽 mũ bảo hiểm 手套 găng tay 口罩 Khẩu trang 知道biết / 不知道không biết 懂 hiểu / 不懂 không hiểu 句子: Làm như thế này có biết không/có hiểu chưa? 照這樣做知道/懂了嗎? Biết rồi. / Hiểu rồi. 知道了。/ 懂了。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40...
S5EP5.[長照篇]社福家事移工常用詞語 18.01.2023 6:05
單字: 整理 dọn dẹp 掃地 quét nhà 拖地 lau nhà 煮飯 nấu cơm/ăn 洗衣服 giặt quần áo 晾衣服 phơi quần áo 懶惰 lười 勤勞 siêng năng / chịu khó 小心 Cẩn thận 句子: …bao gồm… …,包括... Chủ nhà cho tôi rất nhiều công việc mỗi ngày, bao gồm… 老闆每天都給我很多工作,包括...。 Công việc của em có bao gồm gì? 你的工作都包括些什麼呢? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f...
S5EP4.公司裡各種主管的稱呼các chức vụ trong công ty 13.01.2023 5:01
單字: 總經理 Tổng giám đốc 經理 Giám đốc 課長、組長 Tổ trưởng 主管 Chủ quản 班長 Ca trưởng 早班 Ca sáng 中班 Ca trưa 晚班 Ca tối 句子: Nếu…nhất định phải… 如果...一定要... Nếu bạn không đi làm nhất định phải xin nghỉ phép với giám đốc. 如果你沒有要去上班,一定要向經理請假。 Nếu bạn chăm chỉ làm việc nhất định sẽ được tăng lương. 如果你工作認真,一定會獲得加薪。 小額贊助支持本節目: https://open....
S5EP3.工作必備單字từ vựng về công việc 11.01.2023 5:18
單字: 老闆 Ông chủ / sếp 上班đi làm 下班 tan làm 工作 công việc 準時 đúng giờ 遲到 đến muộn / đến trễ 薪資 tiền lương 薪資單 phiếu lương 加薪 tăng lương 加班 làm thêm 經驗 kinh nghiệm 句子: …., miễn là… . OOO,只要/就好... (條件) Cơ hội ở đâu cũng có, miễn là bạn có biết nắm lấy hay không. 機會哪裡都有,就看你知不知道 把握 。 造樣造句: Công việc ở đâu cũng có, miễn là bạn có thích hay không.&nbs...
S5EP2.[長照篇]外籍照服員工作內容nội dung công việc của khán hộ công nước ngoài 06.01.2023 5:00
單字: việc chuẩn bị bữa ăn準備餐食 cho ăn 餵食 hỗ trợ di chuyển vị trí 協助移位 tắm rửa 洗澡 rửa洗/刷 mặt臉/tay手/chân腳 đo thân nhiệt 量體溫 đo huyết áp 量血壓 vỗ lưng 拍背 đưa đi khám bệnh 帶看病/陪病 trò chuyện trao đổi với người được chăm sóc 與被照顧者溝通交流 句型: Vừa…vừa… 既…又… Chăm sóc là một công việc vừa lao tâm vừa lao lực. 照顧是一件既勞心又勞力的工作。 小額贊助...
S5EP1.[長照篇]外籍看護工 khán hộ công nước ngoài 04.01.2023 6:02
第五季第一集終於在2023年初繼續回來跟大家一起學習越南語囉~ 今天要帶大家來概略認識一下有關 外籍看護工 的重點單詞喔! 單字: 外籍移工 người lao động nước ngoài 外籍看護工 khán hộ công nước ngoài 照顧 chăm sóc 護理 hộ lý 重症病患 người bị bệnh nặng 失智老人 người già mất trí 失能者 người khuyết tật 需求 nhu cầu 句子: Số lượng người lao động nước ngoài ở Đài Loan ngày càng tăng. 在台灣工作的外籍移工...
Similar podcasts
Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.