越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
N'hésitez pas à visiter le site du podcast et à soutenir son créateur : open.firstory.me
Auteur
越南語 I Mindy Hsu
Catégorie
Site du podcast
Dernier épisode
6 nov. 2026
Où écouter ?
Les podcasts dans l'appli Replaio Radio Bientôt disponibleLes podcasts arrivent très bientôt dans l'appli. Installe-la dès maintenant et découvre en avant-première une toute nouvelle façon de vivre les podcasts
Épisodes
S1EP19.【短文篇】我的家庭 20.04.2022 7:00
本季的最後一集,要帶大家統整一下之前上過的內容,然後把學過的東西整合成一篇小短文,來介紹自己的家人。 Đây là ảnh cả gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người. Đây là bố mẹ tôi, đây là anh trai tôi. Tôi còn có một em gái. 這是我 全家福 的照片。我家有五個人,這是我爸媽、這是我哥哥,我 還有 一個妹妹。 Bố tôi là bác sĩ . Bố tôi thường rất bận. Mẹ tôi là giáo viên . Mẹ tôi cũng rất bận. Bố mẹ tôi thường đ...
S1EP18.【對話篇】你的生日是幾月幾日? 15.04.2022 5:00
A: Sinh nhật của bạn ngày bao nhiêu?你的生日是幾月幾日? B: (ngày) Mười lăm tháng mười. 10月15日。 A: Bạn có định tổ chức sinh nhật không?你有 打算 舉辦生日會嗎? B: Tôi định tổ chức sinh nhật ở nhà. Mời mấy người bạn tham gia. 我打算在家 舉辦 生日會。 邀請 幾位朋友參加。 A: Có dự định mời tôi không?有 打算 邀請我嗎? B: Đương nhiên là có, anh là bạn thân của tôi mà. 當然 有啊,你是我的 好朋友 嘛...
S1EP17.什麼時候去看電影? 13.04.2022 5:46
A和B在咖啡廳(quán cà phê)遇到... A: Bây giờ bạn đi đâu?你現在要去哪裡? B: Bây giờ tôi phải đến ngân hàng . Tôi đi đổi tiền . 我現在要去 銀行 。我去 換錢 。 A: Thế mấy giờ bạn về? 那麼 你幾點回來? B: Khoảng 10 giờ. 大概 十點。 A: Bao giờ/Khi nào bạn đến trường? 你 幾點/什麼時候 去學校? B: Buổi chiều tôi đến trường. 我下午去學校。 本集語法:雙動詞的「連謂句」,後面的動詞是前面動詞的目的 Tôi đến n...
S1EP16.【對話篇】你是哪個系的? 08.04.2022 5:40
A: Chị học ở đâu? 你在哪裡學習? B: Tôi học ở Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. 我在河內 外語 大學學習。 A: Chị học tiếng/khoa gì? 你學什麼 語言/科系 ? B: Tôi học (khoa) tiếng Hoa. 我學華語(系)。 A: Chị học vào thứ mấy? 你星期幾學習? B: Tôi học vào thứ ba, thứ năm, thứ bảy. 我星期二、四、六學習。 本集語法: vào 和 lúc 的用法 vào+一段時間(上下午、一天、一週、月、季節或年份):Tôi về nước vào mùa hè. 我在...
S1EP15.【對話篇】來我家玩吧! 06.04.2022 6:01
對話內容,em Hoa和anh Nam在路上遇到對方,開始了以下對話: Hoa: Hôm nay là thứ mấy?今天星期幾? Nam: Hôm nay là thứ hai. 今天星期一。 Hoa: Thứ hai anh không phải đi học à?星期一你不用 上課 嗎? Nam: Thứ hai tôi học buổi chiều, 2 giờ tôi mới đi học. 星期一我下午上課,兩點 才 去上課。 Hoa: Anh học mấy tiết ?你上幾 堂/節 課? Nam: Tôi học hai tiết.我上兩堂/節課。 Hoa: Cuối tuần này anh có bận không?這...
S1EP14.今天星期幾? 01.04.2022 5:07
接續上集的時間說法,這次要學的是星期和幾月幾日的越南語說法! 本集語法: Hôm nay là thứ mấy? 今天星期幾?Hôm nay là thứ sáu.今天星期五。 Hôm nay là ngày mấy/bao nhiêu? 今天是幾號/日?Hôm nay là ngày 1 tháng 4 năm 2022.今天是2022年4月1日。 注意喔!越南語的星期是中文數字的+1: 星期一 thứ hai 星期二 thứ ba 星期三 thứ tư 星期四 thứ năm 星期五 thứ sáu 星期六 thứ bảy 星期天 chủ nhật 週 tuần 週末 cuối tuầ...
S1EP13.現在幾點鐘? 30.03.2022 5:35
時間的用法在學語言中是生活上常見的問答,不論是問幾點或是約見面的時間都會說到的句型,今天就要帶大家學越南語的時間。 本集語法:Bây giờ là mấy giờ? 現在幾點鐘? Bây giờ là tám giờ. 現在是八點。 8點30分=tám giờ 30 phút 8點半=tám giờ rưỡi 差10分鐘8點=tám giờ kém mười (phút) 一天當中的六個時段: sáng 早上 1am-11am trưa 中午 11am-14pm chiều 下午 14pm-19pm tối 晚上 19pm-22pm đêm 夜晚 22pm-24am khuya 深夜2...
文化特輯SP2.越南的十二生肖竟然沒有兔子!? 27.03.2022 6:50
還記得我們之前教過的各種動物嗎?今天要帶大家來看看越南十二生肖的故事 12生肖 12 CON GIÁP: 鼠Tý(Chuột) 牛Sửu(Trâu) 虎Dần(Hổ) 貓Mão(Mèo) 龍Thìn(Rồng) 蛇Tị(Rắn) 馬Ngọ(Ngựa) 羊Mùi(Dê) 猴Thân(Khỉ) 雞Dậu(Gà) 狗Tuất(Chó) 豬Hợi(Heo) 12生肖之歌: https://www.youtube.com/watch?v=VQEG9hkFqp8 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https:...
S1EP12.【對話篇】在書店巧遇朋友... 25.03.2022 6:45
em Phú 在書店(nhà sách)巧遇 chị Lan開始了以下對話... Phú: Em chào chị. Chị cũng đi mua sách à? 姊姊好,你也來買書啊? Lan: Chào em! Chị đi mua quyển sách giới thiệu về văn hoá Việt Nam và mấy tờ bản đồ. Còn em? 你好啊!我來買一本介紹越南文化的書和幾張地圖。你呢? Phú: Em đi mua mấy cái bút và quyển từ điển Việt-Hoa. Dạo này , chị vẫn đi dạy tiếng Hoa à? 我來買幾支筆和一本越華辭典。最近,你還有在教...
S1EP11.你的新女友如何? 23.03.2022 5:00
「ㄟ,你新交的女朋友怎麼樣?」「有年輕嗎?」 補充量詞: 本 quyển(北越) / cuốn(南越) 書sách 辭典 từ điển 雜誌 tạp chí 雙 đôi 皮鞋 giày 拖鞋 dép 筷子 đũa (紙)張 tờ 報紙 báo 紙 giấy 紙鈔、鈔票 tiền 張 tấm 地圖 bản đồ 照片 ảnh 卡片、帖 thiệp 幅、封 bức 照片ảnh 畫 tranh 信 thư 補充形容詞: 暗tối / 亮sáng 大to / 小 nhỏ 胖béo / 瘦gầy 老già / 年輕trẻ 厚dày / 薄mỏng 本集語法:問一個東西如何?怎麼樣? 「(物...
S1EP10.這個、那個,傻傻分不清楚? 18.03.2022 5:00
今天要學最貼近生活的問句,這個、那個的用法! 量詞一:cái 個 桌子 bàn 椅子 ghế 筆 bút 書包 cặp sách 背包 ba lô 行李箱 va li 眼鏡 kính 電話 điện thoại 電視 ti vi 量詞二:con 隻 狗 chó 貓 mèo 鼠 chuột 牛 bò 雞 gà 大象 voi 豬 heo 量詞三:quả 顆(北越)/trái 顆(南越) 西瓜 dưa hấu 橙子 cam 蘋果 táo 香蕉 chuối 鳳梨 dứa 椰子 dừa 葡萄 nho 柚子 bưởi 本集語法:Đây/kia/đó là cái/con/quả gì? 這/那 個/隻/顆 是什...
S1EP9.介紹身邊的那個他! 16.03.2022 5:01
今天聚會帶了一個新朋友,我該怎麼介紹他呢? 姊姊 chị gái 哥哥 anh trai 弟弟 em trai 妹妹 em gái 朋友 bạn 兒子 con trai 女兒 con gái 老公 chồng 老婆 vợ 同事 đồng nghiệp 同鄉 đồng hương 同班同學 bạn cùng lớp 室友 bạn cùng phòng 家庭 gia đình 家、房子 nhà 本集語法:A 的 B。= B của A. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/...
S1EP8.初學者最怕的越盾說法 11.03.2022 5:01
今天繼續教大家百位數之上數字的越南語,在越南生存必備的越盾說法! 每次買東西一定會說到的問句就是:「這個多少錢?」「Cái này bao nhiêu tiền?」 各種單位的說法: 百 trăm 千 nghìn / ngàn 百萬 triệu 十億 tỷ 要多加注意的是,當要表達百位數以上,而「零0」出現在十位數字的時候,在中文是可以直接省略不唸,但在越南語我們要說出來,而且還有變音, 要唸「lẻ / linh」,例如:101=một trăm lẻ/linh một, 1001=một nghìn/n...
S1EP7.妹子,妳電話號碼是多少? 09.03.2022 5:00
想搭訕越南正妹,並成功要到電話號碼嗎? 那你一定要先記熟這些數字要怎麼說啦! 電話的越南語是điện thoại,數字叫số 所以你的電話號碼是幾號的問句會長這樣:Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? 回答的人則會說Số diện thoại của tôi là 0912345678.(我的電話號碼是0912345678)這樣子來回答。 零 không 一 một 二 hai 三 ba 四 bốn 五 năm 六 sáu 七 bảy 八 tám 九 chín 十 mười 在11-99的唸法中,要記住四個數字的變音規則,1...
S1EP6.我好餓、她超美,要怎麼說? 04.03.2022 5:00
路上看到越南美女要怎麼稱讚她呢? 今天要教大家幾個常見的形容詞: 好、健康 khoẻ 忙碌 bận 疲累 mệt 餓 đói 飽 no 漂亮、美 xinh/đẹp 醜 xấu 喜歡 thích 討厭 ghét 舒服 dễ chịu 難受 khó chịu 高興 vui 傷心 buồn 辛苦 vất vả 吵鬧 ồn ào 安靜 yên lặng 強壯 mạnh 瘦弱 yếu 硬 cứng 軟 mềm 高 cao 低 thấp 多 nhiều 少 ít 對、正確 đúng 錯、不正確 sai 三種程度副詞: 很 rất (加在形容詞前面) 太...了lắm (加在形容詞後面) 超...
S1EP5.嗨!小姐妳住哪? 02.03.2022 5:00
哈囉!小姐你住哪?Chào cô, cô sống ở đâu? 今天要教大家怎麼說自己住的城市名稱: 台北 Đài Bắc 台中 Đài Trung 台南 Đài Nam 高雄 Cao Hùng 河內 Hà Nội (越南首都thủ đô của Việt Nam) 峴港 Đà Nẵng 順化 Huế 胡志明市 Thành phố Hồ chí minh miền+東(Đong)南(Nam)西(Tây)北(Bắc) *miền 也有人用 phía 哪一邊的意思 本集語法: Bạn sống ở đâu? 你住哪裡? Cao Hùng là ở miền nam Đài Loan, phải không? 高雄在台灣南部對嗎?...
文化特輯SP1.阮氏的由來 27.02.2022 3:40
「為什麼越南人都姓阮?」 好多一剛開始接觸越南的朋友都會有這個問題,其實這是有歷史因素存在的呢! 一起來聽看看為什麼越南超多人都姓阮呢?真的所有人都姓阮嗎? 文化特集會在每個月的最後一個禮拜日出現喔! 請大家持續收聽,獲得滿滿的越南小常識~ 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/story/ckzqk8hgg1wag087869fditb1?m=comment Pow...
S1EP4.你做什麼工作? 25.02.2022 5:00
想知道對方是做什麼職業?在哪裡工作呢? 先來教大家幾個常見的職業(nghề): 老師 giáo viên 醫生 bác sĩ 律師 luật sư 農民 nông dân 工人 công nhân 職員 nhân viên 司機 lái xe 上班族nhân viên văn phòng(辦公室) 再來介紹幾個職業的場所: 醫院 bệnh viện 學校 trường học (或簡稱trường) 工廠 nhà máy 銀行 ngân hàng 法院 toà án 律師事務所 văn phòng luật sư 本集語法: Bạn làm nghề gì? 你做什麼工作?你的職業是什麼?...
S1EP3.你是哪國人呢? 23.02.2022 5:00
住在國外的日子,總是有些場合會遇到不同國家的朋友,這時候就會想詢問對方是從哪裡來的?是哪個國家的人呢? 哪國人的越南語要把人講在前面再加上國家的名稱,所以[越南人]的越南語會長這樣:người Việt Nam 國家的越南語是nước 以下介紹大家幾個較常用的國家: 越南 Việt Nam 台灣 Đài Loan 日本 Nhật Bản 中國 Trung Quốc 韓國 Hàn Quốc 英國 (Nước) Anh 法國 (Nước) Pháp 美國 (Nước) Mỹ / Mĩ 德國 Đức 俄羅斯 Nga 澳洲 Úc 泰...
S1EP2.好想知道她的名字! 18.02.2022 5:00
越南女生好漂釀,真想知道她叫什麼名字? 今天要教大家怎用越南語說自己的名字跟問對方的名字: 名字的越南語是tên,姓是Họ 越南語常用的問句結尾「...是什麼?」「... là gì?」 你的名字是什麼?Bạn tên là gì? 我的名字是Mindy。Tôi tên là Mindy. (比我年紀大的姊姊)妳的名字是什麼?Chị tên là gì? (比我年紀大的姊姊)我的名字是Jenny。Chị tên là Jenny. 第三人稱(稱謂+ấy): 他 em ấy / anh ấy / ông ấy 她 em ấy / chị ấy...
S1EP1.打招呼哪有那麼難? 16.02.2022 5:00
與人交談的第一步就是說:「你好!」「Xin chào!」 越南語中和中文不一樣的是,有很多不同的稱謂詞,中文雖然也有很多關係稱謂詞,但是不太會用在打招呼上面,在越南會因為你說話的對象不同而有不同的自稱與對他人的稱謂,所以想要好好的跟越南人打招呼,第一步就是要先學會「認識各種關係的說法」,學會了之後呢,就不用怕看到人不知道該說什麼囉! 這集會介紹四種: 我 tôi 對 你 bạn 年紀小的 em 對年紀大的 anh(哥哥)或 chị(姊...
Podcasts similaires
Replaio n'est pas éditeur de podcasts ; les noms des émissions, les visuels et l'audio appartiennent à leurs auteurs et sont diffusés via des flux RSS publics