越南語 I Mindy Hsu
5分鐘越語課:越來越好
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
N'hésitez pas à visiter le site du podcast et à soutenir son créateur : open.firstory.me
Auteur
越南語 I Mindy Hsu
Catégorie
Site du podcast
Dernier épisode
6 nov. 2026
Où écouter ?
Les podcasts dans l'appli Replaio Radio Bientôt disponibleLes podcasts arrivent très bientôt dans l'appli. Installe-la dès maintenant et découvre en avant-première une toute nouvelle façon de vivre les podcasts
Épisodes
文化特輯SP4.胡志明市服飾店愛店分享#季末篇 28.08.2022 11:35
承諾大家要分享的越南服飾愛店特輯!這些都是真心推薦而且有買過的店家,剛好在越南的朋友可以週末去逛逛喔,或是你也知道其他更好的店家歡迎跟我分享! MONO: https://www.facebook.com/mono.hanoi Cỏ Lau: https://www.facebook.com/co.lau.shop Sumire Store: https://www.facebook.com/the.sumire.store Rosemary shop: https://www.facebook.com/rosemaryclothingsg Hanny’s Corner: https://www.facebook.com/hannyscor...
S3EP12.關於服裝穿著 26.08.2022 5:46
衣服quần áo T-shirt aó thun 女襯衫/設計感的衣服áo kiểu 長袖 áo dài tay 短袖 áo ngắn tay 襯衫 áo sơ mi 外套 áo vét 夾克風衣 áo khoác 毛衣 áo len 西裝 bộ com lê 裙子 váy 連衣裙 áo váy 長褲 quần dài 短褲 quần short 牛仔褲 quần jean 泳裝 đồ bơi và đồ biển / bộ đồ tắm 比基尼 bộ bikini 睡衣 đồ ngử 內衣 áo lót / áo ngực 內褲 quần lót 襪子 bít tất ngắn 過膝長襪 bít tất dài 帽子 (cái) mũ 小額贊助支持本節目...
S3EP11.關於房子的各個部分 23.08.2022 9:35
房子căn nhà 大樓 cao ốc 公寓 căn hộ / chung cư (幢)別墅 ngôi biệt thự (座)城堡 toà lâu đài 客廳 phòng khách 臥房 phòng ngủ 飯廳 phòng ăn 廚房 nhà bếp / (phòng) bếp 車庫 ga-ra 地下停車場 hầm giữ xe 後院 sân sau 陽台 ban công 搬家 chuyển / dọn + dến (+新地方) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5e...
S3EP10.我是混蛋嗎#那些關於負面個性的說法 19.08.2022 5:35
悲觀的 bi quan 保守的 bảo thủ 依賴的 phụ thuộc 挑惕、難相處的 khó tính 不負責任的 vô/thiếu trách nhiệm, không có trách nhiệm 不善交際的 không hoà đồng 沒有主見的 dễ dãi 缺乏紀律的 vô/thiếu kỉ luật 不熱情、沒野心的 không nhiệt tình 猶豫不決的 không quyết đoán 害羞的nay mắc cỡ 膽小的rụt rề 想試看看其他越南語的學習方法嗎? 趕快加入 ngoctrang7988 諮詢課程吧! 或是IG搜尋 vietnam_123.yo 小額贊助支持本節...
S3EP9.你是濫好人嗎#那些關於好性格的說法 17.08.2022 5:07
樂觀的 lạc quan 心胸開放的 cởi mở 獨立的 độc lập 脾氣好的/隨和的 vui tính / dễ tính 負責任的 có trách nhiệm 善於社交的 hoà đồng 健談的 nói nhiều 自律的 kỉ luật 熱情的 nhiệt tình. 果斷的 quyết đoán 自信的 từ tin 勇敢的 mạnh dạn Q: Em có tình cách gì tốt/không tốt không? 你有什麼好/壞的個性嗎? A: Em nghĩ là tính tốt/không tốt của em là… (+個性形容詞) 我覺得我有…的個性。/我覺得我的個性…。 小...
S3EP8.越來越... càng...càng... 12.08.2022 6:56
最近,天氣越來越熱,前幾個禮拜在越南工作的朋友剛好回台灣處理簽證問題,我們在喝咖啡的時候也聊到有關天氣的話題,因為溫室效應的關係,這幾年地球真的像一顆火球一樣,很多國家都有災情,雖然台灣還不在第一批氣候難民的名單之中,但我覺得大家還是要好好保護地球,在消費的時候做出更友善環境的選擇! 天氣越來越熱。Thời tiết càng ngày càng nóng. 越南經濟發展的越來越快 。Kinh tế Việt Nam phát triển ngày càng nhanh....
S3EP7.身體的各個部位 10.08.2022 4:20
學完了頭部,接下來就輪到整個身體的部分啦,趕快來看看各個身體部位的越南文要怎麼說吧! 身體 bán thân 肩膀 vai 胸 ngực 背 lưng 腰 eo 臀部 mông 手 tay 手臂 cánh tay 手肘 khuỷu tay 前臂 cẳng tay 手掌 bàn tay 手腕 cổ tay 手指 ngón tay 指甲 móng tay 腿/腳 chân 大腿 đùi 膝蓋 đầu gối 小腿 bắp chân 腳掌 bàn chân 腳指頭 ngón chân 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留...
S3EP6.頭各部位的說法 05.08.2022 4:45
頭đầu 頭髮 tóc 臉 mặt 額頭 trán 眉毛 lông mày 眼睛 mắt 睫毛 lông mi 耳朵 tai 鼻子 mũi 臉頰 má 嘴吧 miệng 牙齒 răng 舌頭 lưỡi 嘴唇 môi 下顎 hàm 下巴 cằm 脖子 cổ 喉嚨 cổ họng 唇亡齒寒 môi hở răng lạnh 耳邊風chuyện bỏ ngoài tai 良藥苦口thuốc hay đắng miệng 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckz...
S3EP5.結婚kết hôn 03.08.2022 6:05
如果你也是正走在向與越南人結婚的路上,這集相信對你應該有修幫助喔! 新郎 chú rể 新娘 cô dâu 婚禮禮服 áo cưới 婚禮 lễ cưới / hôn lễ 單身 độc thân 分手 chia tay 婚外情 ngoại tình 離婚 ly dị 愛妳一萬年 yêu em/anh mãi mãi 一見鍾情 yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh 全心全意地愛你 yêu em bằng cả trái tim 向誰求婚 cầu hôn ai *今天剛起床就錄音,所以聲音有點啞,希望大家不要介意內>''<...
S3EP4.運動thể thao 29.07.2022 4:51
說到運動應該也是閒話家常的時候會被拿出來討論的話題之一,今天就要來跟大家聊聊各種運動怎麼用越南語表達。 球類的: 籃球 bóng rổ 足球 bóng đá 棒球 bóng chày 排球 bóng chuyền 網球 quần vợt 陸上的: 跑步 chạy bò 舉重 cử tạ 滑雪 trượt tuyết 騎腳踏車 đạp xe 射箭 bắn cung 水上的: 游泳 bơi 衝浪 lướt sóng 跳水 lặn 帆船 chèo thuyền 浮潛 lặn có ống thở 小額贊助支持本節目: https://open.fi...
S3EP3.常見食材第二彈 27.07.2022 4:51
調味料是食材的靈魂,加多、加少、哪些香料搭配什麼食材、哪種口味符合個人取向都是一門學問,話不多說,現在就來看看這些調味料要怎麼說吧! 調味料: 鹽 muối 糖 đường 辣椒 ớt 胡椒 tiêu (黑胡椒tiêu đen) 薑 gừng 大蒜 tỏi 香菜 ngò 醬油 xì dầu 魚露 nước mắm 醋 dấm gạo 乳製品: 牛奶sữa 優格da-ua 起司phô mai 冰淇淋kem *推薦胡志明市二郡好吃冰淇淋店 Puppy & Cesar 地址:35 Tống Hữu Định, Thảo Đi...
S3EP2.常見食材第一彈 22.07.2022 5:13
我今天要帶大家認識一下一些常見食材在越南文怎麼說,這樣下次想念的時候就可以去買食材自己在家動手做囉~ 菜類 Rau 空心菜 rau muống 地瓜葉 rau lang 茄子 cà tím 番茄 cà chua 洋蔥 hành tây 青蔥 hành 小黃瓜 dưa leo 海鮮類 Hải Sản 魚肉 cá 鮭魚 cá hồi 鮪魚 cá ngừ 蝦子 tôm 小卷 mực 螃蟹 cua 蝸牛\螺肉 ốc 肉類 Thịt 牛 bò 豬 heo 雞 gà 鴨 vịt 羊 dê 蛋白質 雞蛋 trứng 豆腐 đậu hũ ...
S3EP1.在越南「我在一樓」有兩種說法? 20.07.2022 4:37
今天要教大家的是在越南,樓層的說法有兩種,一種是跟台灣一樣的1樓就是一樓;另一種則是一樓叫做地板樓,從第二層開始才叫做第一層樓。 第一種情況呢,越南文的樓我們用tầng的個字,所以 一樓叫做tầng một\hai\ba\bốn\năm… 第二種情況呢,地板樓叫做tầng trệt,從第二層開始叫做一樓lầu một\hai\ba\bốn\năm,這時候的單位「樓」用「lầu」。 另外呢,今天跟大家補充一些有關上下內外的越南文,也都是形容地點的時候...
S2EP10.顏色màu sắc 10.06.2022 6:56
這集呢,是本季的最後一集。雖然有點唐突,不過如果你聽到最後,就會知道為什麼囉! Mindy希望可以持續耕耘下去,用小小的力量,幫助想學習越南語的各位夥伴多一個管道,這樣我就很心滿意足了! 單字: 白色 màu trắng 黑色 màu đen 紅色 màu đỏ 橘色 màu cam 黃色 màu vàng 綠色 màu xanh lá 藍色 màu xanh lam 紫色 màu tím 灰色 màu xám 淺 nhạt 深 đậm *同加在顏色之後 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ck...
S2EP9.看電影xem phim 08.06.2022 6:56
因為疫情的關係,很久沒去電影院的我,真的很懷念去電影院享受電影的時光,今天就來聊聊電影的種類吧! 單子: 喜劇 phim hài 鬼片 phim ma 驚悚 phim kinh dỵ 動作 phim hàng động 動畫 phim hoạt hình 犯罪 phim tội phạm 探險/冒險 phim thám hiểm/phiêu lưu 英雄 phim anh hùng 記錄 phim tài liệu 愛情 phim tình cảm xã hội 歌劇 phim ca nhạc Q: Bạn thích loại phim nào? 你喜歡什麼類型的電影? A: Toi thích phim ma. 我...
S2EP8.去看病đi khám bệnh 03.06.2022 5:31
在國外最辛苦的就是生病要去看醫生,今天就來學一些有關看醫生的單字和對話吧! 單字: 頭痛 đau đầu/ nhức đầu 腹痛 đau bụng 牙痛 đau răng 頭暈 chóng mặt 發燒 sốt 咳嗽 ho 被動式(負面情況) bị 藥 thuốc 吃藥 uống thuốc 量體溫 đo nhiệt độ 對話: A : Tôi muốn khám bệnh , bác sĩ tới/đến chưa ? 我要看病 , 醫生來了嗎 ? B : Ông đau ở đâu ? / Ông khó chịu ở đâu ? 您哪裡痛 ? (你哪裡不舒服 ?) A : Tôi dường như bị c...
S2EP7.打電話gọi điện thoại 01.06.2022 6:20
在越南住久了,一定會有要打電話的時候,電話用語學起來,以後就不用怕接起來都聽唔囉! 單字 打(電話) gọi(điện thoại) 給 cho 您好這裡是...(單位),您請說。 ...(công ty) xin nghe 請、麻煩 làm ơn 聊天、說話 nói chuyện 再說一次 nói lại một lần nữa 留言 nhắn 和...(誰)說 nói với ..(ai) 但是 nhưng mà 因為...所以 vì... nên... 好像... Hình như... 對話:Anh B gọi điện thoại đến Công ty Du lịch Sài Gòn. B男打電話...
文化特輯SP3.越南傳統美食點點名 29.05.2022 6:47
越南傳統美食(món ăn truyền thống Việt Nam)真的很多,今天要介紹幾種給大家認識,下次去吃越南菜的時候,你就可以無痛點餐啦! 肉類Thịt: 牛肉 bò 豬肉 (南部)heo / (北部)lợn 雞肉 gà 魚肉 cá 蝦子 tôm 河粉Phở: Phở Bò 牛肉河粉 Phở (Bò) Tai 半生熟牛肉河粉 Phở Nam 牛腩河粉 Phở Tai Nam 半生熟+牛腩河粉 米線Bún: 順化牛肉米線 Bún bò Huế 螺肉米線 Bún ốc 春捲米線 Bún Chả Giò 麵類Mì: 牛肉炒麵 Mì xào bò 雞肉炒麵 M...
S2EP6.去上學đi học 27.05.2022 5:01
身為學生每天的例行公事就是上課,所以今天要帶大家來看看跟上學有關的越南語。 單字: 國文(文學) Văn học 英文 Anh văn 數學 Toán 歷史 Lịch sử 地理 Địa lý 電腦 Vi tính 音樂 Nhạc 補習 Học thêm 上課時間快到了。Sắp đến giờ học rồi. 小短文: Mai đang học tiếng Pháp ở một trung tâm ngoại ngữ . Cô ấy học một tuần ba buổi: tối thứ hai, tối thứ tư và tối thứ sáu. Lớp học của cô ấy bắt đầu từ 5 giờ rưới chiều và...
S2EP5.左轉彎rẽ trái 25.05.2022 5:21
我是一個超級容易迷路(lạc đường)的人,所以問路就變成必備生活技能,今天就要來教大家如何問路。 單字: 左轉 rẽ trái 右轉 rẽ phải 迴轉 quay lại 直走 đi thẳng 十字路口 ngã tư T字路口 ngã ba A:Xin lỗi, anh làm ơn cho hỏi thăm. 不好意思,方便打擾你問一下嗎? B:Dạ, cô hỏi đi. 好的,妳問吧。 A: Bưu điện ở đâu ạ? 郵局 在哪裡? B:Bưu điện Thành Phố, phải không? Cô đi thẳng đường này. Đến ngã tư thì r...
S2EP4.喝奶茶uống trà sữa 20.05.2022 5:00
台灣人在越南必備技能就是「點飲料」,身為手搖飲王國的子民們怎麼可以不知如何點一杯自己愛喝的飲料呢! 單字: 珍珠奶茶 trà sữa trân châu 冰茶 trà đá 綠茶 trà xanh/ lục trà 紅茶 trà đêm/ hồng trà 烏龍茶 trà ô long 巧克力 Sô-Cô-La 果汁 nước ép 檸檬汁 nước chanh 柳橙汁 nước cam 西瓜汁 nước dưa hấu 果昔 sinh tố 芒果奶昔 sinh tố xoài 酪梨奶昔 sinh tố bơ 店員:Chị muônd uống gì ạ? 您想要喝什麼? 顧客:Cho t...
S2EP3.搭飛機máy bay 18.05.2022 5:52
搭飛機是小時候出國最期待的一件事情,講到搭飛機一定要學幾個實務單字,變身成為訂機票達人! 單字: 機場 sân bay 飛機票 vé máy bay 訂票 đặt vé 班次(飛機) chuyến (máy bay) 單程 một chiềuu 雙程 khứ hồi 對話: A:Em ơi, chị muốn đặt 1 vé máy bay đi thành phố Hồ Chí Minh vào thứ bảy này. 你好,我想要訂一張週六去越南胡志明市的機票。 B:Chị bay chuyến mấy giờ? 您要幾點的班次? A:Chị đi chu...
S2EP2.去旅行đi du lịch 13.05.2022 5:01
疫情結束之後最想去的國家就是越南!如果是第一次去越南我最推薦的地方是中越~不過大部分的人好像都選擇河內或是胡志明市... 單字: 藉由、搭乘(+交通工具) bặng+交通工具 汽車 xe hơi 機車 xe máy 火車 xe lửa 公車/巴士 xe buýt 飛機 máy bay 塞車 kẹt xe 護照 hộ chiếu 行李 hành lí (hành lý) *注意:第一季的時候我們有學過行李箱va li,是兩個不一樣的單字喔 準備 chuẩn bị 對話: A:Choà em. Tuần sau chúng ta sẽ đi du...
S2EP1.買東西mau sắm 11.05.2022 5:00
購物是人的天性,尤其是女人~今天要來學買東西的越南語。 單字: 衣服褲子 quần áo 水果 trái cây 菜 rau 肉 thịt 超市 siêu thị 傳統市場 chợ truyền thống 購物中心/百貨公司 trung tâm thương mại 句子: 今天姊姊和我去百貨公司買衣服。Hôm nay chị và tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo. 昨天我媽媽去傳統市場買很多水果。Hôm qua mẹ tôi đi chợ chuyền thống mua rất nhiều trai cây. 小額贊助支持本節目: https://...
S1EP20.【季末閒聊】為什麼開始〖5分鐘越語課:越來越好〗這個頻道? 22.04.2022 5:00
感謝各位聽眾在這20集的時間內和我一起認真的把文藻大學越南語這本課本給告一個段落! 恭喜大家在學習越南語的功力上又更近一步~ 在季末閒談篇跟大家聊一下為什麼開始這個頻道、這段時間聽眾的反饋、節目設定的TA對象,以及我們下一季的內容形式是什麼呦? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Pow...
Podcasts similaires
Replaio n'est pas éditeur de podcasts ; les noms des émissions, les visuels et l'audio appartiennent à leurs auteurs et sont diffusés via des flux RSS publics