越南語 I Mindy Hsu

5分鐘越語課:越來越好

Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting

Vizitează neapărat site-ul podcastului și susține-i creatorul: open.firstory.me

Autor

越南語 I Mindy Hsu

Categorie

Education

Site-ul podcastului

open.firstory.me

Cel mai nou episod

6 nov. 2026

Unde asculți?

Podcasturi în aplicație Replaio Radio În curând

Podcasturile ajung în curând în aplicație. Instaleaz-o acum și fii primul care descoperă o abordare complet nouă a podcasturilor

Descarcă din Google Play Instalează gratuit Android aproape 10 mil. descărcări · nota 4,7+ iOS în curând

Episoade

S10EP5.所有、全部、連...Cả的用法 21.02.2024

tất cả 全部(人/物品) Cả lớp chúng tôi có 6 người. 我們班全部有六個人。 Cả nhà cùng nhau đi du lịch đến Hạn quốc. 我們全家人一起去韓國旅行。 Cả đồ ăn vặt của Nhật Bản đều mua được (=có sẵn) trong cửa hàng đó. 所有的日本零食在那間店都買得到。 連...連... Cả...cả... Cả người lớn cả trẻ con đều thích xem phim disney. 連 大人連小孩都喜歡看迪士尼電影。 Ông ấy đi làm cả thứ bảy cả chủ nhật. 他星期六、星期...

S10EP4.如果中彩券我就會馬上離職 16.02.2024

本集語法: 如果(假如)...就... Nếu(Giá)...thì...,例句: Giá em trúng vé số thì sẽ nghỉ việc ngay. 如果中彩券我就會 馬上離職。 Giá tôi là là sếp ở công ty thì tôi sẽ thay đổi hẳn lề lối làm việc. 假如我是公司老闆,我就徹底改變工作方式。 Nếu em thích thì anh sẽ tặng nó cho em nhé. 如果你喜歡哥哥就送給你。 Nếu tôi có đủ tiền thì sẽ mua căn nhà đó. 如果我錢夠就會買那棟房子。 或也可以單純用thì表示前面...

S10EP3.毒品越南語怎麼說?(致敬勁爆女監) 14.02.2024

藥 thuốc 煙 thuốc lá 吃藥 uống thuốc 吸菸 hút thuốc (lá) 毒品 ma tuý 嗑藥 đập đá (吸)大麻 (hút) tài mà 癮+(上癮的物品) Nghiện+(gì) 傷害、危害 tác hại *毒品有害健康請勿輕易嘗試* 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP2.越南人除夕怎麼過? 09.02.2024

過年:ăn Tết Về quê ăn Tết vui vẻ nha~回家過年快樂呀~ 除夕:giao thừa/ tất niên 除夕夜:đêm giao thừa 團圓飯:bữa cơm đoàn viên quà tặng 禮物(n.) tặng quà 送禮(v.) + cho給 (對象) quà Tết 年節禮物 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP1.演唱會實用越南語 07.02.2024

單字: 歌手 ca sĩ 買票 mua vé 演唱會 buổi hoà nhạc 表演 mạn trình diễn 精彩 tuyệt vời 出色、傑出的 nổi bật 短文: Tuần trước em đi xem buổi hoà nhạc của ca sĩ coldplay ở Cao Hùng. Mặc dù vé của họ rất là khó mua, nhưng mà mạn trình diễn của họ thực sự rất tuyệt vời. 上週我去看歌手coldplay在高雄的演唱會。雖然他們的票很難買,但是他們的表演真的很精彩。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/us...

河粉來囉SP10.歡迎元老級河粉絲來分享自己學越南語的經歷 31.12.2023

**本集節目由銘銘河粉友情贊助播出** 中文語序:學校裡有黃色的花 越南語和泰語語序一樣:中學校有花黃色 Trong trường học có hoa màu vàng. Nai rong rian mee dok mai see lueng. 加長造句遊戲: 學越南語học tiếng việt 我正在學越南語Tôi đang học tiếng việt 我正在高雄大學學越南語Tôi đang học tiếng việt ở trường đại học cao hùng. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j...

【季末閒聊】S9EP11.公開頻道最受歡迎的集數? 15.11.2023

目前單集平均下載次數來到224次,總下載數突破2萬5千,感謝有河粉絲們的大力支持,目前頻道差兩個星星就有50個星星評論囉! 1-1打招呼哪有那麼難!  1-2好想知道她的名字! 1-3你是哪國人? 7-10已經、正在、即將的越南時態語法 5-12季末閒聊-介紹幾個越南部落格 1-4你做什麼工作? 聽眾回饋SP9-頻道粉絲取名河粉完成! 1-5嗨!小姐你住哪? 8-2用南語說出你的十個壞習慣 1-6我好餓、她超美,要怎麼說? 「髒話」竟然排名第12...

S9EP10.台灣十大姓氏怎麼唸? 10.11.2023

台灣十大姓氏依序為: 陳 Trần 林 Lâm 黃 Hoàng 張 Trương 李 Lý 王 Vương 吳 Ngô 劉 Lưu 蔡 Thái 楊 Dương 你的姓氏不在今天的教學內容裡面嗎?不用擔心,點擊連結你可以找更多姓氏越南語: https://zh.wikipedia.org/zh-tw/%E8%B6%8A%E5%8D%97%E5%A7%93%E6%B0%8F 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l...

S9EP9.棒球/籃球術語的越南語 08.11.2023

本集內容由BS本人預測友情贊助提供 *友情贊助並非金錢贊助喔* 棒球 bóng chày 球員/選手cầu thủ 投手 Người ném bóng 捕手 Người bắt bóng 打者 Người đánh bóng 好球 đường bóng hay 壞球 đường bóng tồi 籃球bóng rổ 灌籃 (dunk) 上籃 lên rổ (lay-up) 跳投 ném rổ (jump shot) 籃板球bắt bóng bật bảng (rebound) 蓋火鍋chắn bóng trên không (block) 罰球ném phạt (free throw) 小額贊助支持本節目: https://open...

S9EP8.用越南語說各式各樣的電子產品 03.11.2023

電扇quạt điện 冷氣機máy lạnh 電冰箱tủ lạnh 吸塵器máy hút bụi 電磁爐bếp điện từ 電熱水器thiết bị đun nóng nước bằng điện 電子手錶đồng hồ điện tử đeo tay 錄音機máy ghi âm 電唱收音機radio 電腦遊戲trò chơi điện tử 耳機tai nghe 電動牙刷bàn chải (đánh) răng điện 電池pin 太陽能電池pin mặt trời 充電器cục sạc 德州電鋸殺人魔Sát thủ cưa máy Texas 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5e...

S9EP7.各種時間的越南語說法大全集 01.11.2023

秒鐘 giây 分鐘 phút 小時 giờ 天   ngày 星期 tuần 月   tháng 年   năm 十年 thập kỷ 世紀 thế kỷ 今天hôm nay 明天ngày mai 昨天hôm qua 兩天前2 hôm trước  兩天後2 ngày sau 這個月tháng này  下個月tháng sau  上個月tháng trước 兩個月前2 tháng trước  兩個月後2 tháng sau  今年năm nay 明年năm sau 去年năm trước  兩年前2 nam trước&...

S9EP6.哈囉!這裡要點餐 27.10.2023

哈囉,請給我菜單。Em ơi, xin cho tôi thực đơn. 哈囉,我想要點餐了。Em ơi, tôi muốn gọi món ăn rồi. 我想要一碗牛肉河粉和一杯奶茶。Cho tôi một bát phở bò và một cốc trà sữa. 有你推薦的菜嗎?Có món ăn nào em gọi ý không?  再加點 gọi thêm nữa 在這邊用還是外帶?Chị ăn ở đây hay mang về? 結帳trả tiền算錢tính tiền 你享用信用卡結帳還是現金?Chị muốn trả bằng thé hay là tiền mặt? 刷卡有優惠(折扣)嗎?...

S9EP5.跟著越南Gen Z說越南流行語 25.10.2023

1.Khum = không e.g. Mai mày(你) bận gì khum? Đi chơi với tao(我) nha!  譯:你明天忙什麼嗎?跟我出去玩吧! 2.Sin lũi = xin lỗi 不好意思 對不起 3.No star where = Không sao đâu沒關係或不客氣 4.Chúa hề 幽默的人、小丑 5.Phanh xích lô 意指接吻(hôn nhau)  xích lô三輪車 phanh煞車 6.Tới công chuyện 倒大楣 ám chỉ việc gặp rắc rối, xui xẻo; làm sai, làm hỏng hoặc làm chuyện không đâu. 暗示有麻煩或...

S9EP4.戰爭相關越南語詞彙 20.10.2023

戰爭 chiến tranh 宣布/吿 tuyên bố 動員 huy động   士兵 binh sĩ 武器 cánh tay 核子彈 quả bom hạt nhân 資訊戰爭 chiến tranh thông tin 援助 viện trợ 國防預算 ngân sách quốc phòng 結束 chấm dứt 和平 hoà bình Không thể gìn giữ hoà bình bằng bạo lực. Nó chỉ có thể đạt được sự thông hiểu lẫn nhau. 和平不能靠暴力來維持;而是得靠相互理解。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0a...

S9EP3.珠寶首飾的越南語要怎麼說? 18.10.2023

珠寶 đồ trang sức 胸針 trâm 項鍊 dây chuyền 手環 vòng tay 手錶 đồng hồ 戒指 nhẫn 耳環 bông tai 鑰匙圈/扣 móc chìa khoá 搭配 量詞: chiếc 件 cặp 對 同理是打開他人心門 的一把鑰匙。Cảm thông là chiếc chìa khóa mở cửa trái tim người khác. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203...

S9EP2.顛倒著說才對,越南語跟中文不一樣的地方 13.10.2023

「的」的前後名詞要對調 我的名字 tên của tôi 我的媽媽 mẹ của tôi 他的書本 quyển sách của anh ấy 科技的發展 sự phát triển của công nghệ 顏色màu sắc 紫色 màu tim  藍色 màu xanh 黑色 màu đen 國籍或語言 美國 nước Mỹ 法國 nước Pháp 德國 nước Đức 越南語 tiếng Việt 英語 tiếng Anh 華語 tiếng Hoa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: h...

S9EP1.用越南文介紹臺菜 11.10.2023

海鮮/豬肉/牛肉炒飯 cơm xào(錯)->chiên(對) hải sản/ thịt lợn/ thịt bò 海鮮/牛肉蓋飯 xào hải sản/ thịt bò cơm trắng 白飯 cơm trắng 海鮮/豬肉/牛肉炒麵 mì xào hải sản/ thịt lợn/ thịt bò 牛肉麵 mì bò 空心菜炒牛肉 bò xào rau muống 洋蔥炒牛肉 bò xào cữ hành 炒高麗菜bắp cải xào 燙青菜 rau luộc 煎蛋 trứng chiên 煎吳郭魚 cá phi chiên 紅燒吳郭魚 cá phi kho tộ 蛋花湯canh trứng  牛肉湯 canh bò tái Ớt n...

聽眾回饋SP9.頻道粉絲取名「河粉」完成! 10.09.2023

每個留言和信件我都會認真看喔,感謝星國河粉絲讓頻道的粉絲們終於有了名字耶~~~ 各位河粉們大家好!!! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S8EP10.南越音與北越音的差別 08.09.2023

「茶」南越說trà 北越說chè 「遲到/晚了」南越說trễ 北越說muộn 「胖」南越說mập 北越說béo 「瘦」南越說gầy 北越說ốm 「貴」南說說mắc 北越說đắt 這樣啊:南越音yậy 北越音vậy 家庭:南越音yia đình 北越音gia đình 自由:南越音từ do 北越音từ zo 中國:南越音Trung Quốc 北越音Chung quốc 最後補上一個小小心得,最近在跟頻道元老河粉銘銘聊天的時候他說有一位越南語老師跟他提到,其實北越音、南越音都沒關係,重點是能夠交流...

S8EP9.不是跟你說過了嗎? 06.09.2023

「Chảng/chả…là gì/còn gì? 」用否定句來表達肯定的意思: Cô ấy chẳng (đã) nói với anh là gì? 她不是(已經)跟你說過了嗎? Mẹ chả đã dặn con rồi còn gì? Sao con lại mua sai?媽媽不是已經囑咐過你了嗎?怎麼還買錯? Điện thoại Apple chẳng đắt còn gì?蘋果手機不是已經很貴了嗎? Tháng trước, phim đó chả kết thúc rồi là gì? 上個月那齣電影就結束了不是嗎? Em chẳng có bằng lái xe rồi còn gì? Tài sao lại không b...

S8EP8.用越南語說出肉麻情話 01.09.2023

想在情人節結束暗戀yêu thầm ,確定關係xác định mối quan hệ 嗎?這些越南情話你應該學起來~ 我愛你很久了,你卻沒有發覺。Anh yêu em bao lâu rồi, nhưng em không nhận ra. 明晚有空嗎?Tối mai, em có rảnh không ? 我很想你Anh nghĩ về em thật nhiều. 我每個夜晚都夢到你đêm đêm nằm mơ về em 我還在等你Anh vẫn chờ 我很疼愛你Anh yêu lắm đấy/Anh thương lắm đấy 我很掛念你Anh lo cho em nhiều 盼望著我們再次相見...

S8EP7.Hết和xong都表示結束,差異在哪裡? 30.08.2023

Hết可以放在放在動詞前面或後面,表示動作已經結束;或可以放在名詞或短句前面表示某個東西已經沒有、用罄了 例句: Hết ăn某人結束吃這個動作;ăn hết表示東西被吃完了 Hết làm某人結束做某件事;làm hết表示事情已經被完成,沒有事情了 Hết tiền 沒有錢,錢用花了 Hết xăng (車子)沒有油了 Xong放在動詞後面,表示動作已經結束=hết 放在動詞後面的用法 例句: Ăn xong (rồi). 吃完了  làm xong rồi. 做完了 小額贊助支持本...

S8EP6.有關「時間」的各種問句? 25.08.2023

khi nào, lúc nào, chừng nào, hồi nào, bao giờ都是時間的問法,差別在哪裡呢? 1.Khi nào, lúc nào,什麼時候(放句首:在問未來的事/放句尾:在問過去的事)? 例句: Khi nào anh đi Hà Nội? 他還沒去河內,發問的人想問將來来他預計什麼時候去河内) Anh đi Hà Nội khi nào? 他已經去河内,發問的人想問他什麼時候去河内的) Lúc nào anh mới về? 他(預計)什麼時候才回來? Anh về lúc nào? 他什麼...

S8EP5.nên(應該)、cần(需要)、phải(必須要)的用法 23.08.2023

Nên應該,類似英文的should用法,例句: Mẹ mệt rồi, mẹ nên nghỉ ngơi một chút. 媽媽累嗎,應該要休息一下。  Con nên dậy sớm, không nên thức khuya. (小孩)你要早起,不應該熬夜。  Cần需要,類似英文的need to(個人利益考量) Mẹ ơi, con cần mua một cái bút. 媽媽,我需要買一支筆。 Mẹ cần giúp đỡ gì không ạ?媽媽你需要幫忙什麼嗎? Phải必要,不得不做某事,類似英文have to(有義務或具有客觀必要性) Con bị...

S8EP4.銀行實用越南語 18.08.2023

本集單字: Đi ngân hàng 去銀行 Tài khoản 帳戶 mở tài khoản開戶 máy rút tiền提款機ATM rút tiền提款 gửi tiền存款 chuyển tiền/ chuyển khoản匯款 Chi phiếu, tờ séc支票 Tỷ giá hối đoái 匯率 tỷ lệ phần trăm百分比(補充100%說法) Tự do Giàu có 財富自由 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai2099...

Ascultă podcastul 5分鐘越語課:越來越好 în Replaio

Radio și podcasturi într-o singură aplicație - gratuit și fără înregistrare. Instaleaz-o azi și nu rata lansarea

Descarcă din Google Play

Replaio nu este editorul podcasturilor; numele emisiunilor, coperțile și materialul audio aparțin autorilor lor și sunt distribuite prin fluxuri RSS publice