Podcasts học tiếng pháp
Podcasts từ vựng tiếng Pháp
Chào mừng đến với kênh podcast từ vựng Việt-Pháp! Đây là cách tôi học tiếng pháp và mong muốn chia sẻ cách học này cho tất cả mọi người đang học tiếng Pháp. Với mỗi tập podcast, các từ vựng sẽ được đọc tiếng Pháp trước, tiếng Việt sau, các tập này có đuôi FR-VI, hoặc tiêu đề bắt đầu bằng tiếng Pháp. Nếu bạn muốn nghe theo thứ tự ngược lại tiếng Việt trước, tiếng Pháp sau bạn hãy tìm các tập có đuôi VI-FR, hoặc tiêu đề bắt đầu bằng tiếng Việt. Tất cả nội dung của Podcast ở mục Description. Để góp ý và liên hệ tác giả, vui lòng liên hệ quocvietbkhn@gmail.com
Be sure to visit the podcast's website and support the creator: podcasters.spotify.com
Author
Podcasts học tiếng pháp
Category
Podcast website
Latest episode
Jan 14, 2024
Where to listen?
Podcasts in the app Replaio Radio Coming soonPodcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts
Episodes
Từ vựng tiếng Pháp | Les adjectifs en français et leurs contraires (tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp) FR-VI 04.01.2024 5:34
les adjectifs en français et leurs contraires : tính từ trái nghĩa trong tiếng pháp clair : sáng sombre : tối court : ngắn long : dài drôle : vui ennuyeux : buồn facile : dễ difficile : khó fort : khỏe faible : yếu grande : to pettie : bé gros : béo petit : gầy haut : cao bas : thấp laide : xấu belle : đẹp lent : chậm vite : nhanh lourd : nặng léger : nhẹ loin : xa proche : gần propre : sạch sale...
Từ vựng tiếng Pháp | Cơ thể người (l'anatomie humaine) VI-FR 04.01.2024 5:49
L'anatomie humaine : cơ thể người La tête : Đầu Le visage : Khuôn mặt Les cheveux : Tóc Le front : Trán L’œil : Mắt Les yeux : đôi mắt Le sourcil : Lông mày La bouche : Miệng La lèvre : Môi les dents : răng La langue : Lưỡi La joue : Má Le menton : Cằm La barbe : Râu Le nez : Mũi Les narines : Lỗ mũi L’oreille : Tai Le cou : Cổ L’épaule : Vai Le dos : Lưng Le bras : Cánh tay Le coude : Khuỷu t...
Từ vựng tiếng Pháp | L'anatomie humaine (cơ thể người) FR-VI 04.01.2024 5:49
L'anatomie humaine : cơ thể người La tête : Đầu Le visage : Khuôn mặt Les cheveux : Tóc Le front : Trán L’œil : Mắt Les yeux : đôi mắt Le sourcil : Lông mày La bouche : Miệng La lèvre : Môi les dents : răng La langue : Lưỡi La joue : Má Le menton : Cằm La barbe : Râu Le nez : Mũi Les narines : Lỗ mũi L’oreille : Tai Le cou : Cổ L’épaule : Vai Le dos : Lưng Le bras : Cánh tay Le coude : Khuỷu t...
Từ vựng tiếng Pháp | Ngày, tháng, năm (jour, mois, année) VI-FR 04.01.2024 6:09
jour, mois, année : ngày, tháng, năm lundi : thứ 2 mardi : thứ 3 mercredi : thứ 4 jeudi : thứ 5 vendredi : thứ 6 samedi : thứ 7 demanche : Chủ nhật les mois de l'année : các tháng trong năm janvier : tháng 1 février : tháng 2 mars : tháng 3 avril : tháng 4 mai : tháng 5 juin : tháng 6 juillet : tháng 7 août : tháng 8 septembre : tháng 9 octobre : tháng 10 novembre : tháng 11 decembre : tháng 1...
Từ vựng tiếng Pháp | Jour, mois, année (Ngày, tháng, năm) FR-VI 04.01.2024 6:09
jour, mois, année : ngày, tháng, năm lundi : thứ 2 mardi : thứ 3 mercredi : thứ 4 jeudi : thứ 5 vendredi : thứ 6 samedi : thứ 7 demanche : Chủ nhật les mois de l'année : các tháng trong năm janvier : tháng 1 février : tháng 2 mars : tháng 3 avril : tháng 4 mai : tháng 5 juin : tháng 6 juillet : tháng 7 août : tháng 8 septembre : tháng 9 octobre : tháng 10 novembre : tháng 11 decembre : tháng 1...
Từ vựng tiếng Pháp | Chữ số 1-20 (Le nombres ) VI-FR 04.01.2024 2:24
les nombres en français: chữ số trong tiếng pháp un 1 duex 2 trois 3 quatre 4 cinq 5 six 6 sept 7 huit 8 neuf 9 dix 10 onze 11 douze 12 treize 13 quatorze 14 quinze 15 seize 16 dix-sept 17 dix-huit 18 dix-neuf 19 vingt 20
Từ vựng tiếng Pháp | Bảng chữ cái tiếng pháp (l'alphabet francais) VI-FR 04.01.2024 2:46
Chào mừng đến với kênh podcast từ vựng Việt-Pháp! Chúng tôi cung cấp những từ ngữ hữu ích, cùng với cách phát âm chính xác và ngữ cảnh sử dụng, giúp bạn trau dồi vốn từ vựng một cách hiệu quả. Chủ đề ngày hôm nay: l'alphabet francais bảng chữ cái tiếng pháp A A B B C C D D E E F F G G H H I I J J K K L L M M N N O O P P Q Q R R S S T T U U V V W W X X Y Y Z Z
Từ vựng tiếng Pháp | L'alphabet francais (Bảng chữ cái tiếng pháp) FR-VI 04.01.2024 2:46
Chào mừng đến với kênh podcast từ vựng Việt-Pháp! Chúng tôi cung cấp những từ ngữ hữu ích, cùng với cách phát âm chính xác và ngữ cảnh sử dụng, giúp bạn trau dồi vốn từ vựng một cách hiệu quả. Chủ đề ngày hôm nay: l'alphabet francais bảng chữ cái tiếng pháp A A B B C C D D E E F F G G H H I I J J K K L L M M N N O O P P Q Q R R S S T T U U V V W W X X Y Y Z Z
Similar podcasts
Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.