越南語 I Mindy Hsu

5分鐘越語課:越來越好

Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting

Author

越南語 I Mindy Hsu

Category

Education

Podcast website

open.firstory.me

Latest episode

Jul 10, 2026

Where to listen?

Podcasts in the app Replaio Radio Coming soon

Podcasts are coming to the app soon. Install now and be the first to see a whole new take on podcasts

Get it on Google Play Install for free Android 5M+ downloads · 4.8 rating iOS soon

Episodes

S2EP10.顏色màu sắc 10.06.2022

這集呢,是本季的最後一集。雖然有點唐突,不過如果你聽到最後,就會知道為什麼囉! Mindy希望可以持續耕耘下去,用小小的力量,幫助想學習越南語的各位夥伴多一個管道,這樣我就很心滿意足了! 單字: 白色 màu trắng 黑色 màu đen 紅色 màu đỏ 橘色 màu cam 黃色 màu vàng 綠色 màu xanh lá 藍色 màu xanh lam 紫色 màu tím 灰色 màu xám 淺 nhạt 深 đậm *同加在顏色之後 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ck...

S2EP9.看電影xem phim 08.06.2022

因為疫情的關係,很久沒去電影院的我,真的很懷念去電影院享受電影的時光,今天就來聊聊電影的種類吧! 單子: 喜劇 phim hài 鬼片 phim ma 驚悚 phim kinh dỵ 動作 phim hàng động 動畫 phim hoạt hình 犯罪 phim tội phạm 探險/冒險 phim thám hiểm/phiêu lưu 英雄 phim anh hùng 記錄 phim tài liệu 愛情 phim tình cảm xã hội 歌劇 phim ca nhạc Q: Bạn thích loại phim nào? 你喜歡什麼類型的電影? A: Toi thích phim ma. 我...

S2EP8.去看病đi khám bệnh 03.06.2022

在國外最辛苦的就是生病要去看醫生,今天就來學一些有關看醫生的單字和對話吧! 單字: 頭痛 đau đầu/ nhức đầu 腹痛 đau bụng 牙痛 đau răng 頭暈 chóng mặt 發燒 sốt 咳嗽 ho 被動式(負面情況) bị 藥 thuốc 吃藥 uống thuốc 量體溫 đo nhiệt độ 對話: A : Tôi muốn khám bệnh , bác sĩ tới/đến chưa ? 我要看病 , 醫生來了嗎 ? B : Ông đau ở đâu ? / Ông khó chịu ở đâu ? 您哪裡痛 ? (你哪裡不舒服 ?) A : Tôi dường như bị c...

S2EP7.打電話gọi điện thoại 01.06.2022

在越南住久了,一定會有要打電話的時候,電話用語學起來,以後就不用怕接起來都聽唔囉! 單字 打(電話) gọi(điện thoại) 給 cho 您好這裡是...(單位),您請說。 ...(công ty) xin nghe 請、麻煩 làm ơn 聊天、說話 nói chuyện 再說一次 nói lại một lần nữa 留言 nhắn 和...(誰)說 nói với ..(ai) 但是 nhưng mà 因為...所以 vì... nên... 好像... Hình như... 對話:Anh B gọi điện thoại đến Công ty Du lịch Sài Gòn. B男打電話...

文化特輯SP3.越南傳統美食點點名 29.05.2022

越南傳統美食(món ăn truyền thống Việt Nam)真的很多,今天要介紹幾種給大家認識,下次去吃越南菜的時候,你就可以無痛點餐啦! 肉類Thịt: 牛肉 bò 豬肉 (南部)heo / (北部)lợn 雞肉 gà 魚肉 cá 蝦子 tôm 河粉Phở: Phở Bò 牛肉河粉 Phở (Bò) Tai 半生熟牛肉河粉 Phở Nam 牛腩河粉 Phở Tai Nam 半生熟+牛腩河粉 米線Bún: 順化牛肉米線 Bún bò Huế 螺肉米線 Bún ốc 春捲米線 Bún Chả Giò 麵類Mì: 牛肉炒麵 Mì xào bò 雞肉炒麵 M...

S2EP6.去上學đi học 27.05.2022

身為學生每天的例行公事就是上課,所以今天要帶大家來看看跟上學有關的越南語。 單字: 國文(文學) Văn học 英文 Anh văn 數學 Toán 歷史 Lịch sử 地理 Địa lý 電腦 Vi tính 音樂 Nhạc 補習 Học thêm 上課時間快到了。Sắp đến giờ học rồi. 小短文: Mai đang học tiếng Pháp ở một trung tâm ngoại ngữ . Cô ấy học một tuần ba buổi: tối thứ hai, tối thứ tư và tối thứ sáu. Lớp học của cô ấy bắt đầu từ 5 giờ rưới chiều và...

S2EP5.左轉彎rẽ trái 25.05.2022

我是一個超級容易迷路(lạc đường)的人,所以問路就變成必備生活技能,今天就要來教大家如何問路。 單字: 左轉 rẽ trái 右轉 rẽ phải 迴轉 quay lại 直走 đi thẳng 十字路口 ngã tư T字路口 ngã ba A:Xin lỗi, anh làm ơn cho hỏi thăm. 不好意思,方便打擾你問一下嗎? B:Dạ, cô hỏi đi. 好的,妳問吧。 A: Bưu điện ở đâu ạ? 郵局 在哪裡? B:Bưu điện Thành Phố, phải không? Cô đi thẳng đường này. Đến ngã tư thì r...

S2EP4.喝奶茶uống trà sữa 20.05.2022

台灣人在越南必備技能就是「點飲料」,身為手搖飲王國的子民們怎麼可以不知如何點一杯自己愛喝的飲料呢! 單字: 珍珠奶茶 trà sữa trân châu 冰茶 trà đá 綠茶 trà xanh/ lục trà 紅茶 trà đêm/ hồng trà 烏龍茶 trà ô long 巧克力 Sô-Cô-La 果汁 nước ép 檸檬汁 nước chanh 柳橙汁 nước cam 西瓜汁 nước dưa hấu 果昔 sinh tố 芒果奶昔 sinh tố xoài 酪梨奶昔 sinh tố bơ 店員:Chị muônd uống gì ạ? 您想要喝什麼? 顧客:Cho t...

S2EP3.搭飛機máy bay 18.05.2022

搭飛機是小時候出國最期待的一件事情,講到搭飛機一定要學幾個實務單字,變身成為訂機票達人! 單字: 機場 sân bay 飛機票 vé máy bay 訂票 đặt vé 班次(飛機) chuyến (máy bay) 單程 một chiềuu 雙程 khứ hồi 對話: A:Em ơi, chị muốn đặt 1 vé máy bay đi thành phố Hồ Chí Minh vào thứ bảy này. 你好,我想要訂一張週六去越南胡志明市的機票。 B:Chị bay chuyến mấy giờ? 您要幾點的班次? A:Chị đi chu...

S2EP2.去旅行đi du lịch 13.05.2022

疫情結束之後最想去的國家就是越南!如果是第一次去越南我最推薦的地方是中越~不過大部分的人好像都選擇河內或是胡志明市... 單字: 藉由、搭乘(+交通工具) bặng+交通工具 汽車 xe hơi 機車 xe máy 火車 xe lửa 公車/巴士 xe buýt 飛機 máy bay 塞車 kẹt xe 護照 hộ chiếu 行李 hành lí (hành lý) *注意:第一季的時候我們有學過行李箱va li,是兩個不一樣的單字喔 準備 chuẩn bị 對話: A:Choà em. Tuần sau chúng ta sẽ đi du...

S2EP1.買東西mau sắm 11.05.2022

購物是人的天性,尤其是女人~今天要來學買東西的越南語。 單字: 衣服褲子 quần áo 水果 trái cây 菜 rau 肉 thịt 超市 siêu thị 傳統市場 chợ truyền thống 購物中心/百貨公司 trung tâm thương mại 句子: 今天姊姊和我去百貨公司買衣服。Hôm nay chị và tôi đi trung tâm thương mại mua quần áo. 昨天我媽媽去傳統市場買很多水果。Hôm qua mẹ tôi đi chợ chuyền thống mua rất nhiều trai cây. 小額贊助支持本節目: https://...

S1EP20.【季末閒聊】為什麼開始〖5分鐘越語課:越來越好〗這個頻道? 22.04.2022

感謝各位聽眾在這20集的時間內和我一起認真的把文藻大學越南語這本課本給告一個段落! 恭喜大家在學習越南語的功力上又更近一步~ 在季末閒談篇跟大家聊一下為什麼開始這個頻道、這段時間聽眾的反饋、節目設定的TA對象,以及我們下一季的內容形式是什麼呦? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Pow...

S1EP19.【短文篇】我的家庭 20.04.2022

本季的最後一集,要帶大家統整一下之前上過的內容,然後把學過的東西整合成一篇小短文,來介紹自己的家人。 Đây là ảnh cả gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người. Đây là bố mẹ tôi, đây là anh trai tôi. Tôi còn có một em gái. 這是我 全家福 的照片。我家有五個人,這是我爸媽、這是我哥哥,我 還有 一個妹妹。 Bố tôi là bác sĩ . Bố tôi thường rất bận. Mẹ tôi là giáo viên . Mẹ tôi cũng rất bận. Bố mẹ tôi thường đ...

S1EP18.【對話篇】你的生日是幾月幾日? 15.04.2022

A: Sinh nhật của bạn ngày bao nhiêu?你的生日是幾月幾日? B: (ngày) Mười lăm tháng mười. 10月15日。 A: Bạn có định tổ chức sinh nhật không?你有 打算 舉辦生日會嗎? B: Tôi định tổ chức sinh nhật ở nhà. Mời mấy người bạn tham gia. 我打算在家 舉辦 生日會。 邀請 幾位朋友參加。 A: Có dự định mời tôi không?有 打算 邀請我嗎? B: Đương nhiên là có, anh là bạn thân của tôi mà. 當然 有啊,你是我的 好朋友 嘛...

S1EP17.什麼時候去看電影? 13.04.2022

A和B在咖啡廳(quán cà phê)遇到... A: Bây giờ bạn đi đâu?你現在要去哪裡? B: Bây giờ tôi phải đến ngân hàng . Tôi đi đổi tiền . 我現在要去 銀行 。我去 換錢 。 A: Thế mấy giờ bạn về? 那麼 你幾點回來? B: Khoảng 10 giờ. 大概 十點。 A: Bao giờ/Khi nào bạn đến trường? 你 幾點/什麼時候 去學校? B: Buổi chiều tôi đến trường. 我下午去學校。 本集語法:雙動詞的「連謂句」,後面的動詞是前面動詞的目的 Tôi đến n...

S1EP16.【對話篇】你是哪個系的? 08.04.2022

A: Chị học ở đâu? 你在哪裡學習? B: Tôi học ở Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. 我在河內 外語 大學學習。 A: Chị học tiếng/khoa gì? 你學什麼 語言/科系 ? B: Tôi học (khoa) tiếng Hoa. 我學華語(系)。 A: Chị học vào thứ mấy? 你星期幾學習? B: Tôi học vào thứ ba, thứ năm, thứ bảy. 我星期二、四、六學習。 本集語法: vào 和 lúc 的用法 vào+一段時間(上下午、一天、一週、月、季節或年份):Tôi về nước vào mùa hè. 我在...

S1EP15.【對話篇】來我家玩吧! 06.04.2022

對話內容,em Hoa和anh Nam在路上遇到對方,開始了以下對話: Hoa: Hôm nay là thứ mấy?今天星期幾? Nam: Hôm nay là thứ hai. 今天星期一。 Hoa: Thứ hai anh không phải đi học à?星期一你不用 上課 嗎? Nam: Thứ hai tôi học buổi chiều, 2 giờ tôi mới đi học. 星期一我下午上課,兩點 才 去上課。 Hoa: Anh học mấy tiết ?你上幾 堂/節 課? Nam: Tôi học hai tiết.我上兩堂/節課。 Hoa: Cuối tuần này anh có bận không?這...

S1EP14.今天星期幾? 01.04.2022

接續上集的時間說法,這次要學的是星期和幾月幾日的越南語說法! 本集語法: Hôm nay là thứ mấy? 今天星期幾?Hôm nay là thứ sáu.今天星期五。 Hôm nay là ngày mấy/bao nhiêu? 今天是幾號/日?Hôm nay là ngày 1 tháng 4 năm 2022.今天是2022年4月1日。 注意喔!越南語的星期是中文數字的+1: 星期一 thứ hai 星期二 thứ ba 星期三 thứ tư 星期四 thứ năm 星期五 thứ sáu 星期六 thứ bảy 星期天 chủ nhật 週 tuần 週末 cuối tuầ...

S1EP13.現在幾點鐘? 30.03.2022

時間的用法在學語言中是生活上常見的問答,不論是問幾點或是約見面的時間都會說到的句型,今天就要帶大家學越南語的時間。 本集語法:Bây giờ là mấy giờ? 現在幾點鐘? Bây giờ là tám giờ. 現在是八點。 8點30分=tám giờ 30 phút 8點半=tám giờ rưỡi 差10分鐘8點=tám giờ kém mười (phút) 一天當中的六個時段: sáng 早上 1am-11am trưa 中午 11am-14pm chiều 下午 14pm-19pm tối 晚上 19pm-22pm đêm 夜晚 22pm-24am khuya 深夜2...

文化特輯SP2.越南的十二生肖竟然沒有兔子!? 27.03.2022

還記得我們之前教過的各種動物嗎?今天要帶大家來看看越南十二生肖的故事 12生肖 12 CON GIÁP: 鼠Tý(Chuột) 牛Sửu(Trâu) 虎Dần(Hổ) 貓Mão(Mèo) 龍Thìn(Rồng) 蛇Tị(Rắn)   馬Ngọ(Ngựa) 羊Mùi(Dê) 猴Thân(Khỉ) 雞Dậu(Gà) 狗Tuất(Chó) 豬Hợi(Heo) 12生肖之歌: https://www.youtube.com/watch?v=VQEG9hkFqp8   小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https:...

S1EP12.【對話篇】在書店巧遇朋友... 25.03.2022

em Phú 在書店(nhà sách)巧遇 chị Lan開始了以下對話... Phú: Em chào chị. Chị cũng đi mua sách à? 姊姊好,你也來買書啊? Lan: Chào em! Chị đi mua quyển sách giới thiệu về văn hoá Việt Nam và mấy tờ bản đồ. Còn em? 你好啊!我來買一本介紹越南文化的書和幾張地圖。你呢? Phú: Em đi mua mấy cái bút và quyển từ điển Việt-Hoa. Dạo này , chị vẫn đi dạy tiếng Hoa à? 我來買幾支筆和一本越華辭典。最近,你還有在教...

S1EP11.你的新女友如何? 23.03.2022

「ㄟ,你新交的女朋友怎麼樣?」「有年輕嗎?」 補充量詞: 本 quyển(北越) / cuốn(南越) 書sách 辭典 từ điển 雜誌 tạp chí 雙 đôi 皮鞋 giày 拖鞋 dép 筷子 đũa (紙)張 tờ 報紙 báo 紙 giấy 紙鈔、鈔票 tiền 張 tấm 地圖 bản đồ 照片 ảnh 卡片、帖 thiệp 幅、封 bức 照片ảnh 畫 tranh 信 thư 補充形容詞: 暗tối / 亮sáng 大to / 小 nhỏ 胖béo / 瘦gầy 老già / 年輕trẻ 厚dày / 薄mỏng 本集語法:問一個東西如何?怎麼樣? 「(物...

S1EP10.這個、那個,傻傻分不清楚? 18.03.2022

今天要學最貼近生活的問句,這個、那個的用法! 量詞一:cái 個 桌子 bàn 椅子 ghế 筆 bút 書包 cặp sách 背包 ba lô 行李箱 va li 眼鏡 kính 電話 điện thoại 電視 ti vi 量詞二:con 隻 狗 chó 貓 mèo 鼠 chuột 牛 bò 雞 gà 大象 voi 豬 heo 量詞三:quả 顆(北越)/trái 顆(南越) 西瓜 dưa hấu 橙子 cam 蘋果 táo 香蕉 chuối 鳳梨 dứa 椰子 dừa 葡萄 nho 柚子 bưởi 本集語法:Đây/kia/đó là cái/con/quả gì? 這/那 個/隻/顆 是什...

S1EP9.介紹身邊的那個他! 16.03.2022

今天聚會帶了一個新朋友,我該怎麼介紹他呢? 姊姊 chị gái 哥哥 anh trai 弟弟 em trai 妹妹 em gái 朋友 bạn 兒子 con trai 女兒 con gái 老公 chồng 老婆 vợ 同事 đồng nghiệp 同鄉 đồng hương 同班同學 bạn cùng lớp 室友 bạn cùng phòng 家庭 gia đình 家、房子 nhà 本集語法:A 的 B。= B của A. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/join/ilovevietnam 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/...

S1EP8.初學者最怕的越盾說法 11.03.2022

今天繼續教大家百位數之上數字的越南語,在越南生存必備的越盾說法! 每次買東西一定會說到的問句就是:「這個多少錢?」「Cái này bao nhiêu tiền?」 各種單位的說法: 百 trăm 千 nghìn / ngàn 百萬 triệu 十億 tỷ 要多加注意的是,當要表達百位數以上,而「零0」出現在十位數字的時候,在中文是可以直接省略不唸,但在越南語我們要說出來,而且還有變音, 要唸「lẻ / linh」,例如:101=một trăm lẻ/linh một, 1001=một nghìn/n...

Listen to the 5分鐘越語課:越來越好 podcast in Replaio

Radio and podcasts in one app - free, with no sign-up. Install today and do not miss the launch

Get it on Google Play

Replaio is not a podcast publisher; show names, artwork and audio belong to their authors and are distributed through public RSS feeds.