越南語 I Mindy Hsu

5分鐘越語課:越來越好

Education ZH ↓ 221 episodi

Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至mindypooh104@gmail.com 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting

Visita il sito del podcast e sostieni chi lo crea: open.firstory.me

Autore

越南語 I Mindy Hsu

Categoria

Education

Sito del podcast

open.firstory.me

Ultimo episodio

6 nov 2026

Dove ascoltare?

I podcast nell'app Replaio Radio In arrivo

I podcast stanno per arrivare nell'app. Installala ora e scopri per primo un modo tutto nuovo di vivere i podcast

Scaricala su Google Play Installala gratis Android quasi 10 mln di download · valutazione 4,7+ iOS in arrivo

Episodi

S12EP8.容易混淆的越南語 25.10.2024

nho葡萄 vs. nhỏ小 ngay馬上 vs. ngày天 vs. nhảy跳 đây這 vs. đấy那 vs. đầy滿 bạn朋友 vs. bàn桌子 vs. bận忙碌 tiền錢 vs. tiện方便 vs. điện電 nhưng但是 vs. những一些(表複數) chờ等 vs. chợ市場 vs. chở載 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S12EP7.漢越音,藏在越語中的中文 23.10.2024

漢越音Phiên âm Hán-Việt 大規模 đại qui mô / 大家庭 đại gia đình 不動產  / 不平等 bất bình đẳng 結婚 kết hôn 壓力 áp lực 安全 an toàn / 安康 an khang / 安寧 an ninh 氣候 khí hậu / 空氣 không khí 花hoa hy vọng 希望 ý kiến 意見/ đồng ý 同意 hải q uan 海關 bảo hiểm 保險 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firs...

S12EP6.越南語,隨便學一點 18.10.2024

Ngon nhức nách 好吃的腋下痛 Đẹp nhức nách 美到腋下痛 Công ty bảo vệ 保全公司 Nhân viên bảo vệ 保全人員 Chuyển mưa 變天了,快下雨的意思 Sin lĩu = xin lỗi 對不起,不好意思 U là trời=trời ơi 天阿  Rồi 好(的意思) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by...

S12EP5.越南文法mà各種用法 16.10.2024

【句型一】但是 nhưng mà: 例句:Mẹ tôi hôm nay sẽ về nước, nhưng mà tôi phải đi làm. 今天我媽媽回國,但是我得上班。 【句型二】所(強調語氣): 例句1:Mỗi việc mà anh làm đều tốt cho em. 我所做的每一件事都是為你好。 例句2:Mỗi nước mà tôi đã đi đều có phong tục riêng.每個我所去過的國家都有自己的風俗習慣。 【句型三】的呀: 例句1:Em đi sai đường rồi! -Thế à, em đi theo cái đường anh bảo em mà. 【句型...

S12EP4.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(下) 11.10.2024

永續/可持續的bền vững 永續城市đô thị và cộng đồng bền vững 責任消費與生產 tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm 氣候行動 hành động ứng phó với biến đổi khí hậu 海洋生態 tài nguyên và môi trường biển 陸地生態 tài nguyên và môi trường trên đất liền 和平與正義制度 hoà bình, công lý và các thể chế vững mạnh 全球夥伴 quan hệ đối tác vì các mục tiêu 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp...

S12EP3.越文版SDGs聯合國可持續發展目標(上) 09.10.2024

擺脫貧窮 xóa nghèo 消除飢餓 xóa đói 健康福祉 cuộc sống khoẻ mạnh 教育品質 chất lượng giáo dục 性別平等 bình đẳng giới 淨水衛生 nước sạch và vệ sinh 可負擔的能源 năng lượng sạch và bền vững 就業與經濟成長 việc làm đàng hoàng và tăng trưởng kinh tế 工業、創新基礎建設 công nghiệp đổi mới và cơ sở hạ tầng 減少不平等 giảm bất bình đẳng 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai2099...

S12EP2.一些關鍵時刻需要的動詞 04.10.2024

按電梯 Nhấn thang máy 推 đẩy vào 拉 kéo ra 縫衣服 may quần áo 扣扣子Cái nút  裝/假睡 vờ ngủ 裝病vờ ốm 搓洗(衣服) vò quần áo 配/稱得上xứng 便秘 táo bón 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S12EP1.形容男生的各種詞彙 02.10.2024

帥哥 soái ca 英俊的 đẹp trai 高的 cao 寬肩的 vai rộng 獨特的 độc đáo 有肌肉的 cơ bắp 時尚的 thời trang 藝術家性格的 có tính nghệ thuật 多話的/健談的 nói nhiều 幽默的/脾氣好的 vui tính Q: Bạn trai em là người thế nào? 你男友是怎樣的人? A: Anh ấy cao cao, vai rộng, ít nói mà vui tính. 他高高的、肩膀很寬、話很少但脾氣很好。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j...

SP12.殺個措手不及的越南出差碎片 29.09.2024

Chuyển chuyến bay có phải lấy hành lý không? 轉機有需要領出行李嗎? 歡迎追蹤我的IG頻道:ilovevietnam_0216 **中間介紹雞蛋咖啡的那一段有小小雜音請見諒** 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S11EP10.越南生活成語(下) 28.08.2024

Vui buồn có nhau 同甘共苦 Không hẹn mà gặp 不期而遇 Chuyện nhỏ ấy mà 舉手之勞/小事一樁 Nhập gia tuỳ tục 入境隨俗 Không gặp không về 不見不散 Không say không về 不醉不歸 Dám làm dám chịu 敢做敢當 Ăn miếng trả miếng 以牙還牙 Ác giả ác báo 惡有惡報 Đàn gảy tai trâu 對牛 彈琴 **越南胡志明市人文大學越南語班**: https://hcmussh.edu.vn/news/item/33351 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ck...

S11EP9.越南生活成語(上) 23.08.2024

Lòng lang dạ thú 狼心狗肺 Lòng dạ nham hiểm 心狠手辣 Cảu ít lòng nhiều 禮輕情重 Hả lòng hả dạ 稱心如意 Một lòng một dạ 一心一意 Vô tình vô nghĩa 無情無義 Hồi tâm chuyển ý 回心轉意 Tâm lặng như nước 心如止水 Có mới nới cũ 喜新厭舊 Ăn không nói có 無中生有 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb...

S11EP8.10句生活中常見問句的越南語 21.08.2024

Bao nhiêu tiền? 多少錢? Bao nhiêu tuổi? 幾歲? Bây giờ là mấy giờ? 現在是幾點? Hôm nay là thứ mấy? 今天是星期幾? Bạn đang ở đâu? 你在哪啊? nhà bạn ở đâu? 你家在哪? Cái này thế nào? 這個如何? Phim này thế nào? 這部電影如何? Bạn đang làm gì? 你在做啥啊?  Bạn làm nghề gì? 你的職業是什麼? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的...

S11EP7.生活中表達自己狀態的越南語 16.08.2024

Tôi biết rồi 我知道了 Tôi hiểu rồi 我懂了 Tôi đói rồi 我餓了 Tôi no rồi 我飽了 Tôi quên rồi 我忘了 Tôi quen rồi 我熟悉了 Tôi không chắc 我不確定 Tôi cũng vậy 我也是 Tôi đọc thân 我單身 Tôi chưa ngủ 我還沒睡 Tôi tán thành 我贊成(反對phản đối) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f2...

S11EP6.生活中必用的幾句越南語 14.08.2024

thèm ăn 嘴饞 thèm quá 好饞啊! Không thèm 不稀罕 Ai thèm 誰稀罕 Tôi say rồi.我醉了 Tôi sai rồi.我錯了 nói đùa 開玩笑 Câu chuyện đàu 笑話 đùa thôi mà 開玩笑而已 勘誤S11EP1. Đi từ từ 慢走  Ăn/uống từ từ 慢慢吃/喝 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fi...

S11EP5.越南連鎖咖啡品牌 09.08.2024

TRUNG NGUYEN LEGEND(中原咖啡) PHÚC LONG COFFEE&TEA(福隆) HIGHLANDS COFFEE(高原咖啡) CỘNG CÀ PHÊ(越共咖啡) Cafe Giảng(雞蛋咖啡) (không無/ít少)đường糖(bình thường正常) (không無/ít少)đá冰塊(bình thường正常) 小杯 nhỏ 中杯 vừa 大杯 lớn 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l4...

S11EP4.越南打字聊天常用縮寫 07.08.2024

k(không) 不/沒有 kcg(không có ghi) 不客氣 哥a(anh)、姊c(chị)、弟/妹e(em) ace兄弟姐妹 BSVV(buổi sáng vui vẻ)早上好/BT(tối)VV晚上好/BC(chiều)VV下午好 SNVV (sinh nhật vui vẻ)生日快樂 cty(công ty)公司  lm (làm)做 dt(dễ thương)可愛 kkk hihihi 哈哈哈XD 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai...

S11EP3.颱風等天災越南語 02.08.2024

bão 颱風 bão biển nhiệt đới/áp thấp nhiệt đới 熱帶氣旋 mạnh lên 增強 dự báo thời tiết 天氣預報 thảm họa thiên nhiên/Thiên tai 自然災害/天災 thảm họa 災難 Động đất 地震 Lốc xoáy 龍捲風 cháy rừng森林大火 Q:在這些天災當中,你最害怕什麼? Q:Trong những thảm họa thiên nhiên này, bạn sợ điều gì nhất? A:對我來說,地震最可怕。 A:Đối với tôi, sợ nhất là động đất. 小額贊助支持本節目: http...

S11EP2.越南水果 Trái cây 31.07.2024

水果越南語: 香蕉 chuối 蘋果 táo 葡萄 nho 西瓜 dưa hấu 橘子 cam 鳳梨(北)quả dứa/ (南)trái thơm 椰子 dừa 山竹 măng cụt 紅毛丹 chôm chôm 芒果 Xoài 水果量詞 : (北)quả = (南)trái 顆/個/根 chùm (nho)串(葡萄) Nải (chuối)串(香蕉) 水果形容詞 甜ngọt 酸chua 果汁nước+水果名稱 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firs...

S11EP1.越南語初級繞口令 26.07.2024

1.Cứ để tôi từ từ   tự tử. 就讓我 慢慢 自殺吧。 từ từ 慢慢地(*這邊勘誤,S11EP6有更正讀音) tự tử 自殺 2.Bà Ba béo bán bánh bèo bên bờ biển bắc bộ.胖巴奶奶在北海岸賣 蝦煎 。 bờ biển 海岸 bắc bộ 北部 3. Râu bác bạc, tóc bác bạc phơ. 叔叔的 鬍子 是灰色的,頭髮是白色的。 bạc 銀(灰)色 bạc phơ 蒼白的 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的...

SP11.頻道IG開張囉! 10.04.2024

5分鐘越語課:越來越好的IG請搜尋:ilovevietnam_0216 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP10.形容女生的各種詞彙 08.03.2024

美麗xinh đẹp 可愛dễ thương 性感quyến rũ 聰明thông minh  自信tự tin 孝順hiếu thuận 溫柔dịu dàng 賢惠hiền thục  笑起來很甜美cười ngọt ngào 會撒嬌biết làm nũng 會關心照顧人biết quan tâm chăm sóc 沒有公主病không có bệnh công chúa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f20...

S10EP9.越南語常用動詞教學 06.03.2024

看xem 聽nghê 說nói 讀đọc 寫viết 拿cầm 放đặt 擱để 抓nắm 搬chuyển 拍vỗ 打đánh 刮鬍子 Cạo râu 照鏡子 Soi gương 梳頭 Chải tóc, chải đầu 戴帽子 Đội mũ 淋浴 Tắm vòi hoa sen 上廁所 Đi vệ sinh 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Fir...

S10EP8.起床到出門前各種動作的越南語 01.03.2024

thức dậy起床 đánh răng 刷牙 rửa mặt 洗臉 chăm sóc da mặt臉部. 保養 trang điểm化妝 mặc/thay quần áo穿/換衣服 ăn (bữa) sáng吃早餐 mặc vớ穿襪子 mang giày穿鞋子 Tạm biệt 再見 啊!最後要記得鎖門khóa cửa 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP7.各種房屋類型的越南語 28.02.2024

別墅Biệt thự 透天厝Nhà ở riêng lẻ 商業住宅Nhà ở thương mại 臨時住宅Nhà tạm Nhà ở cấp 4.3.2.1 公寓Chung cư 大廈 Căn hộ Nhà này bao nhiêu tiền? 這房子多少錢? Xây nhà bao nhiêu tiền? 蓋房子多少錢? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting

S10EP6.「走吧!Đi đi!」祈使語氣 23.02.2024

Đi這個字除了當成「走」的意思也可以放在句尾當作「吧」! 你去吧! Em đi đi! 你吃吧! Con ăn đi! 你睡吧! Anh ngủ đi! 試穿看看吧! Cô mặc thử đi! 請您休息吧!(禮貌) Mời bà nghỉ ngơi đi! 請你快回家吧!(催促) Hãy con về nhà sớm đi! 另一組語尾助詞đâu原本是「哪裡」的問句結尾,也可以用在句號的否定句之前變成一種「啦、啊」的語氣。 不行啊。 Không được đâu. 沒關係啦。 Không sao đâu. 我不吃啊。/我不想吃啦。 T...

Ascolta il podcast 5分鐘越語課:越來越好 su Replaio

Radio e podcast in un'unica app - gratis e senza registrazione. Installala oggi e non perderti il lancio

Scaricala su Google Play

Replaio non è un editore di podcast; i nomi dei programmi, le copertine e l'audio appartengono ai rispettivi autori e vengono distribuiti tramite feed RSS pubblici